Coventry City F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 2-1 Charlton Athletic F.C. tại League One, 26 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 3, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 24
- Trọng tài
- Simon Hooper, England
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- 25' Patrick Bauer
- 41' J. Hiwula-Mayifuila · C. Chaplin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Ahearne-Grant ▼ N. Ajose
- 50' Brandon Mason
- 53' Krystian Bielik
- 56' ▲ M. Marshall ▼ B. Reeves
- 58' 1-1 D. Pratley · P. Bauer
- 64' ▲ J. Clarke-Harris ▼ J. Shipley
- 71' Jason Pearce
- 74' ▲ J. Brown ▼ B. Mason
- 84' Lyle Taylor
- 87' ▲ G. Lapslie ▼ K. Bielik
- 89' T. Bayliss · L. Thomas 2-1
- 90'+11 ▲ T. Davies ▼ L. Thomas
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Burge
- 4J. Willis
- 15D. Hyam
- 17D. Sterling
- 3B. Mason ▼ 74'
- 6L. Kelly
- 23L. Thomas ▼ 90'
- 26J. Shipley ▼ 64'
- 20T. Bayliss
- 11J. Hiwula-Mayifuila
- 10C. Chaplin
Dự bị 7
- 18J. Clarke-Harris ▲ 64'
- 12J. Brown ▲ 74'
- 5T. Davies ▲ 90'
- 2J. Grimmer
- 14R. Allassani
- 25Z. Westbrooke
- 33C. Addai
- 21J. Steer
- 6J. Pearce
- 20C. Solly
- 5P. Bauer
- 12B. Reeves ▼ 56'
- 15D. Pratley
- 4K. Bielik ▼ 87'
- 11T. Fosu
- 2A. Dijksteel
- 9L. Taylor
- 25N. Ajose ▼ 46'
Dự bị 7
- 18K. Ahearne-Grant ▲ 46'
- 7M. Marshall ▲ 56'
- 32G. Lapslie ▲ 87'
- 1D. Phillips
- 37R. Hackett-Fairchild
- 43T. Stevenson
- 44B. Sarpong Wiredu
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 90 - 42 | +48 | 94 | |
| 2 | 46 | 80 - 39 | +41 | 91 | |
| 3 | 46 | 73 - 40 | +33 | 88 | |
| 4 | 46 | 83 - 51 | +32 | 88 | |
| 5 | 46 | 80 - 47 | +33 | 85 | |
| 6 | 46 | 76 - 58 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 71 - 62 | +9 | 72 | |
| 8 | 46 | 54 - 54 | 0 | 65 | |
| 9 | 46 | 66 - 57 | +9 | 63 | |
| 10 | 46 | 50 - 52 | -2 | 62 | |
| 11 | 46 | 58 - 52 | +6 | 61 | |
| 12 | 46 | 58 - 64 | -6 | 60 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 55 | |
| 14 | 46 | 51 - 67 | -16 | 55 | |
| 15 | 46 | 47 - 50 | -3 | 54 | |
| 16 | 46 | 54 - 87 | -33 | 54 | |
| 17 | 46 | 55 - 67 | -12 | 53 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 52 | |
| 19 | 46 | 55 - 68 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 42 - 63 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 80 | -24 | 50 | |
| 22 | 46 | 49 - 71 | -22 | 47 | |
| 23 | 46 | 53 - 83 | -30 | 46 | |
| 24 | 46 | 49 - 77 | -28 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu56
57Ghi được96
65Thủng lưới56
1.12Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai50