Charlton Athletic F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Coventry City F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-2 Coventry City F.C. tại League One, 6 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 1, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
Ben Toner, England
Phong độ
WDLDD Charlton Athletic F.C.
LWLLL Coventry City F.C.
  1. 22' Liam Kelly
  2. 45'+2 L. Taylor11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' J. Hiwula-Mayifuila L. Kelly
  5. 57' A. Bakayoko J. Clarke-Harris
  6. 76' G. Lapslie B. Reeves
  7. 81' 1-1 A. Bakayoko · L. Thomas
  8. 85' J. Ward T. Fosu
  9. 88' J. Shipley L. Thomas
  10. 90' Amadou Bakayoko
  11. 90'+1 1-2 A. Bakayoko · C. Chaplin
  12. FT1-2

Đội hình

Charlton Athletic F.C. HLV: L. Bowyer
  1. 21J. Steer
  2. 6J. Pearce
  3. 20C. Solly
  4. 12B. Reeves ▼ 76'
  5. 23N. Sarr
  6. 11T. Fosu ▼ 85'
  7. 17J. Aribo
  8. 24J. Cullen
  9. 2A. Dijksteel
  10. 9L. Taylor
  11. 18K. Ahearne-Grant

Dự bị 7

  1. 32G. Lapslie ▲ 76'
  2. 16J. Ward ▲ 85'
  3. 4K. Bielik
  4. 1D. Phillips
  5. 14Vetokele
  6. 19A. Morgan
  7. 25N. Ajose
Coventry City F.C. HLV: M. Robins
  1. 1L. Burge
  2. 12J. Brown
  3. 4J. Willis
  4. 5T. Davies
  5. 17D. Sterling
  6. 8M. Doyle
  7. 6L. Kelly ▼ 57'
  8. 23L. Thomas ▼ 88'
  9. 20T. Bayliss
  10. 18J. Clarke-Harris ▼ 57'
  11. 10C. Chaplin

Dự bị 7

  1. 11J. Hiwula-Mayifuila ▲ 57'
  2. 21A. Bakayoko ▲ 57'
  3. 26J. Shipley ▲ 88'
  4. 13L. O'Brien
  5. 16A. Ogogo
  6. 22T. Andreu
  7. 27J. Thompson

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu51
96Ghi được57
56Thủng lưới65
1.71Bàn thắng mỗi trận1.12
20Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu