Charlton Athletic F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 3-0 Coventry City F.C. tại League One, 15 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 1, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 13
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- Darren Deadman, England
- Phong độ
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- LWLLL Coventry City F.C.
- 24' ▲ S. Ricketts ▼ L. Page
- 32' R. Holmes · F. Ulvestad 1-0
- 41' Chris McCann
- HT1-0
- 65' ▲ K. Reid ▼ A. Wright
- 66' ▲ J. Jones ▼ J. Willis
- 72' ▲ J. Jackson ▼ L. Novak
- 78' A. Lookman · J. Magennis 2-0
- 83' Ricky Holmes
- 86' ▲ B. Hanlan ▼ R. Holmes
- 88' J. Magennis · F. Ulvestad 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Rudd
- 16J. Pearce
- 20C. Solly
- 5P. Bauer
- 21M. Fox
- 8A. Crofts
- 17F. Ulvestad
- 11R. Holmes ▼ 86'
- 30L. Novak ▼ 72'
- 9J. Magennis
- 7A. Lookman
Dự bị 7
- 4J. Jackson ▲ 72'
- 28B. Hanlan ▲ 86'
- 3A. Chicksen
- 10N. Ajose
- 13D. Phillips
- 15E. Konsa
- 26H. Lennon
- 1L. Burge
- 2J. Willis ▼ 66'
- 4J. Turnbull
- 15L. Page ▼ 24'
- 22J. Sterry
- 12C. McCann
- 5G. Bigirimana
- 8Ruben Lameiras
- 31B. Stevenson
- 17M. Sordell
- 21A. Wright ▼ 65'
Dự bị 7
- 18S. Ricketts ▲ 24'
- 11K. Reid ▲ 65'
- 10J. Jones ▲ 66'
- 9D. Agyei
- 13V. Gadzhev
- 20M. Tudgay
- 23R. Charles-Cook
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 47 | +45 | 100 | |
| 2 | 46 | 68 - 36 | +32 | 86 | |
| 3 | 46 | 80 - 54 | +26 | 82 | |
| 4 | 46 | 64 - 43 | +21 | 82 | |
| 5 | 46 | 62 - 43 | +19 | 79 | |
| 6 | 46 | 66 - 57 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 70 - 53 | +17 | 72 | |
| 8 | 46 | 65 - 52 | +13 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 70 | -2 | 66 | |
| 11 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 58 | +2 | 61 | |
| 13 | 46 | 60 - 53 | +7 | 60 | |
| 14 | 46 | 51 - 58 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 55 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 60 - 73 | -13 | 53 | |
| 17 | 46 | 31 - 44 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 46 - 63 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 50 | |
| 20 | 46 | 59 - 79 | -20 | 50 | |
| 21 | 46 | 45 - 70 | -25 | 49 | |
| 22 | 46 | 44 - 66 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 37 - 68 | -31 | 39 | |
| 24 | 46 | 43 - 78 | -35 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu59
65Ghi được64
61Thủng lưới90
1.23Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai35