Oldham Athletic A.F.C. vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-0 Peterborough United F.C. tại League One, 24 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 4, hòa 3, Peterborough United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 20
- Trọng tài
- Rob Lewis, England
- Phong độ
- WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
- WWLDL Peterborough United F.C.
- 41' Aaron Amadi Holloway
- HT0-0
- 54' Anthony Gerrard
- 59' ▲ P. Taylor ▼ L. Angol
- 60' ▲ L. Lopes ▼ G. Edwards
- 69' P. Green11m 1-0
- 73' ▲ J. Morias ▼ T. Nichols
- 77' Ryan Flynn
- 82' R. McLaughlin · A. Amadi-Holloway 2-0
- 88' ▲ B. McKay ▼ R. McLaughlin
- 89' ▲ M. Ngoo ▼ A. Amadi-Holloway
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Ripley
- 4B. Wilson
- 26P. Clarke
- 5A. Gerrard
- 3J. Reckord
- 27R. McLaughlin ▼ 88'
- 7R. Flynn
- 28P. Green
- 8O. Banks
- 24O. Fane
- 10A. Amadi-Holloway ▼ 89'
Dự bị 7
- 9B. McKay ▲ 88'
- 14M. Ngoo ▲ 89'
- 2J. Law
- 13C. Kettings
- 15S. Edmundson
- 17K. Mantack
- 19L. Erwin
- 1L. McGee
- 2M. Smith
- 5R. Tafazolli
- 3A. Hughes
- 12D. Ball
- 4M. Bostwick
- 8C. Forrester
- 7G. Edwards ▼ 60'
- 9L. Angol ▼ 59'
- 21T. Nichols ▼ 73'
- 11M. Maddison
Dự bị 7
- 10P. Taylor ▲ 59'
- 18L. Lopes ▲ 60'
- 37J. Morias ▲ 73'
- 36M. Samuelsen
- 14M. Tyler
- 16B. Inman
- 29J. Binnom-Williams
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 47 | +45 | 100 | |
| 2 | 46 | 68 - 36 | +32 | 86 | |
| 3 | 46 | 80 - 54 | +26 | 82 | |
| 4 | 46 | 64 - 43 | +21 | 82 | |
| 5 | 46 | 62 - 43 | +19 | 79 | |
| 6 | 46 | 66 - 57 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 70 - 53 | +17 | 72 | |
| 8 | 46 | 65 - 52 | +13 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 70 | -2 | 66 | |
| 11 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 58 | +2 | 61 | |
| 13 | 46 | 60 - 53 | +7 | 60 | |
| 14 | 46 | 51 - 58 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 55 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 60 - 73 | -13 | 53 | |
| 17 | 46 | 31 - 44 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 46 - 63 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 50 | |
| 20 | 46 | 59 - 79 | -20 | 50 | |
| 21 | 46 | 45 - 70 | -25 | 49 | |
| 22 | 46 | 44 - 66 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 37 - 68 | -31 | 39 | |
| 24 | 46 | 43 - 78 | -35 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu55
48Ghi được76
61Thủng lưới82
0.87Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai44