Oldham Athletic A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Peterborough United F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-1 Peterborough United F.C. tại League One, 3 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 4, hòa 3, Peterborough United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 46
Sân vận động
Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
Phong độ
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
WWLDL Peterborough United F.C.
  1. 9' D. Poleon · B. Wilson 1-0
  2. 19' J. Payne E. Oztumer
  3. 39' S. Brisley G. Zakuani
  4. HT1-0
  5. 60' J. Bove R. Turner
  6. 68' J. Tuohy C. Winchester
  7. 71' M. Maddison L. Lopes
  8. 76' 1-1 M. Bostwick
  9. 87' T. Dieng B. Wilson
  10. FT1-1

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C.
  1. 13J. Coleman
  2. 20B. Wilson ▼ 87'
  3. 16J. Wilson
  4. 24A. Gerrard
  5. 2C. Brown
  6. 8M. Jones
  7. 6L. Kelly
  8. 10D. Philliskirk
  9. 15C. Winchester ▼ 68'
  10. 9D. Poleon
  11. 23R. Turner ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 29J. Bove ▲ 60'
  2. 31J. Tuohy ▲ 68'
  3. 4T. Dieng ▲ 87'
  4. 25J. Kean
  5. 19L. Woodland
  6. 14J. Mellis
  7. 5G. Elokobi
Peterborough United F.C.
  1. 27B. Alnwick
  2. 25G. Zakuani ▼ 39'
  3. 2M. Smith
  4. 22Ricardo
  5. 6M. Bostwick
  6. 17J. Newell
  7. 10E. Oztumer ▼ 19'
  8. 28H. Anderson
  9. 29J. Edwards
  10. 37L. Lopes ▼ 71'
  11. 14C. Washington

Dự bị 7

  1. 8J. Payne ▲ 19'
  2. 4S. Brisley ▲ 39'
  3. 30M. Maddison ▲ 71'
  4. 9L. James
  5. 35H. Beautyman
  6. 32D. Henry
  7. 21C. Burgess

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
60Ghi được57
75Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu