Oldham Athletic A.F.C.
5 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Peterborough United F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 5-4 Peterborough United F.C. tại League One, 25 tháng 1, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 4, hòa 3, Peterborough United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
Phong độ
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
WWLDL Peterborough United F.C.
  1. 5' 0-1 B. Assombalonga
  2. 25' 0-2 T. Rowe
  3. 34' C. Brown J. Dayton
  4. 34' J. Clarke-Harris D. Philliskirk
  5. 45'+1 0-3 L. Tomlin
  6. HT0-3
  7. 48' G. Harkins 1-3
  8. 54' D. Worrall 2-3
  9. 56' S. Brisley M. Little
  10. 63' 2-4 N. Ajose
  11. 64' J. Anderson J. Payne
  12. 68' J. Wesolowski 3-4
  13. 89' G. Harkins11m 4-4
  14. 90'+5 G. Kusunga 5-4
  15. FT5-4

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C.
  1. 1M. Oxley
  2. 3J. Grounds
  3. 5G. Kusunga
  4. 6J. Tarkowski
  5. 30G. Harkins
  6. 28D. Worrall
  7. 4J. Wesolowski
  8. 8K. Smith
  9. 19J. Dayton ▼ 34'
  10. 27D. Philliskirk ▼ 34'
  11. 10C. MacDonald

Dự bị 7

  1. 2C. Brown ▲ 34'
  2. 14J. Clarke-Harris ▲ 34'
  3. 12D. Mellor
  4. 15C. Winchester
  5. 17A. Rodgers
  6. 18A. Lockwood
  7. 29P. Rachubka
Peterborough United F.C.
  1. 13J. Day
  2. 31M. Little ▼ 56'
  3. 2C. Alcock
  4. 7D. Swanson
  5. 6M. Bostwick
  6. 20N. Knight-Percival
  7. 14T. Rowe
  8. 8J. Payne ▼ 64'
  9. 9B. Assombalonga
  10. 10L. Tomlin
  11. 21N. Ajose

Dự bị 7

  1. 4S. Brisley ▲ 56'
  2. 15J. Anderson ▲ 64'
  3. 1R. Olejnik
  4. 11G. McCann
  5. 12K. Vassell
  6. 16D. Kearns
  7. 17J. Newell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wolverhampton Wanderers F.C.
46 89 - 31 +58 103
2
Brentford F.C.
46 72 - 43 +29 94
3
Leyton Orient F.C.
46 85 - 45 +40 86
4
Rotherham United F.C.
46 86 - 58 +28 86
5
Preston North End F.C.
46 72 - 46 +26 85
6
Peterborough United F.C.
46 72 - 58 +14 74
7
Sheffield F.C.
46 48 - 46 +2 67
8
Swindon Town F.C.
46 63 - 59 +4 66
9
Port Vale F.C.
46 59 - 73 -14 61
10
Milton Keynes Dons F.C.
46 63 - 65 -2 60
11
Bradford City A.F.C.
46 57 - 54 +3 59
12
Bristol City F.C.
46 70 - 67 +3 58
13
Walsall F.C.
46 49 - 49 0 58
14
Crawley Town F.C.
46 48 - 54 -6 57
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 50 - 59 -9 56
16
Colchester United F.C.
46 53 - 61 -8 53
17
Gillingham F.C.
46 60 - 79 -19 53
18
Coventry City F.C.
46 74 - 77 -3 51
19
Crewe Alexandra F.C.
46 54 - 80 -26 51
20
Notts County F.C.
46 64 - 77 -13 50
21
Tranmere Rovers F.C.
46 52 - 79 -27 47
22
Carlisle United F.C
46 43 - 76 -33 45
23
Shrewsbury Town F.C.
46 44 - 65 -21 42
24
Stevenage F.C.
46 46 - 72 -26 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu61
70Ghi được106
69Thủng lưới72
1.25Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu