Peterborough United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Oldham Athletic A.F.C.

Peterborough United F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 1-2 Oldham Athletic A.F.C. tại League One, 23 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 3, hòa 3, Oldham Athletic A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Trọng tài
Keith Hill, England
Phong độ
WWLDL Peterborough United F.C.
WLWDL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 2' 0-1 C. Dummigan · C. Winchester
  2. 39' S. Coulibaly · M. Maddison 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' Daniel Lafferty
  5. 58' Jack Baldwin
  6. 62' J. Forte C. Main
  7. 69' M. Samuelsen J. Taylor
  8. 69' S. Coulthirst S. Coulibaly
  9. 73' 1-2 L. Kelly11m
  10. 77' A. Williams L. Angol
  11. 80' J. Cassidy A. Amadi-Holloway
  12. 84' James Wilson
  13. FT1-2

Đội hình

Peterborough United F.C.
  1. 1B. Alnwick
  2. 5G. Zakuani
  3. 2M. Smith
  4. 6J. Baldwin
  5. 3K. Ntlhe
  6. 16H. Beautyman
  7. 7J. Taylor ▼ 69'
  8. 24L. Angol ▼ 77'
  9. 10E. Oztumer
  10. 28S. Coulibaly ▼ 69'
  11. 11M. Maddison

Dự bị 7

  1. 36M. Samuelsen ▲ 69'
  2. 39S. Coulthirst ▲ 69'
  3. 41A. Williams ▲ 77'
  4. 12Ricardo
  5. 18A. Fox
  6. 21T. Nichols
  7. 26D. Henry
Oldham Athletic A.F.C.
  1. 1J. Coleman
  2. 5J. Wilson
  3. 16A. Gerrard
  4. 35D. Lafferty
  5. 4T. Dieng
  6. 12M. Palmer
  7. 36C. Dummigan
  8. 6L. Kelly
  9. 15C. Winchester
  10. 21C. Main ▼ 62'
  11. 10A. Amadi-Holloway ▼ 80'

Dự bị 6

  1. 11J. Forte ▲ 62'
  2. 14J. Cassidy ▲ 80'
  3. 2C. Brown
  4. 7L. Croft
  5. 13D. Cornell
  6. 20B. Wilson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 45 +37 87
2
Burton Albion F.C.
46 57 - 37 +20 85
3
Walsall F.C.
46 71 - 49 +22 84
4
Millwall F.C.
46 73 - 49 +24 81
5
Bradford City A.F.C.
46 55 - 40 +15 80
6
Barnsley F.C.
46 70 - 54 +16 74
7
Scunthorpe United F.C.
46 60 - 47 +13 74
8
Coventry City F.C.
46 67 - 49 +18 69
9
Gillingham F.C.
46 71 - 56 +15 69
10
Rochdale A.F.C.
46 68 - 61 +7 69
11
Sheffield F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Port Vale F.C.
46 56 - 58 -2 65
13
Peterborough United F.C.
46 82 - 73 +9 63
14
Bury F.C.
46 56 - 73 -17 60
15
Southend United F.C.
46 58 - 64 -6 59
16
Swindon Town F.C.
46 64 - 71 -7 59
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 44 - 58 -14 54
18
Chesterfield F.C.
46 58 - 70 -12 53
19
Fleetwood Town F.C.
46 52 - 56 -4 51
20
Shrewsbury Town F.C.
46 58 - 79 -21 50
21
Doncaster Rovers F.C.
46 48 - 64 -16 46
22
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 40 - 63 -23 46
23
Colchester United F.C.
46 57 - 99 -42 40
24
Crewe Alexandra F.C.
46 46 - 83 -37 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu51
96Ghi được47
82Thủng lưới64
1.78Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn17
63Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu