Chelsea F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 4:2
·
Newcastle United

Chelsea F.C. vs Newcastle United

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 1-1 Newcastle United tại League Cup, 19 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 2, hòa 4, Newcastle United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Stamford Bridge, London
Phong độ
WWWLW Chelsea F.C.
DWWDW Newcastle United
  1. 2' Moisés Caicedo
  2. 16' 0-1 C. Wilson
  3. 32' A. Broja E. Fernández
  4. HT0-1
  5. 46' M. Gusto L. Colwill
  6. 46' K. Trippier E. Krafth
  7. 46' D. Burn S. Botman
  8. 52' M. Ritchie A. Gordon
  9. 69' C. Nkunku N. Jackson
  10. 71' Raheem Sterling
  11. 78' I. Maatsen A. Disasi
  12. 78' M. Mudryk R. Sterling
  13. 87' Callum Wilson
  14. 90'+5 Mykhaylo Mudryk
  15. 90'+4 Conor Gallagher
  16. 90'+5 Bruno Guimarães
  17. 90'+2 M. Mudryk 1-1
  18. 120'+1 C. Palmer11m 2-1
  19. 120'+2 2-2 C. Wilson11m
  20. 120'+3 C. Gallagher11m 3-2
  21. 120'+4 K. Trippier11mhỏng 11m
  22. 120'+5 C. Nkunku11m 4-2
  23. 120'+6 4-3 Bruno Guimarães11m
  24. 120'+7 M. Mudryk11m 5-3
  25. 120'+8 M. Ritchie11mhỏng 11m
  26. FT1-1

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pochettino
  1. 28Đ. Petrović 7.0
  2. 2A. Disasi ▼ 78' 7.2
  3. 6Thiago Silva 7.5
  4. 5B. Badiashile 6.3
  5. 26L. Colwill ▼ 46' 6.9
  6. 25M. Caicedo 7.7
  7. 23C. Gallagher 8.2
  8. 20C. Palmer 7.3
  9. 8E. Fernández ▼ 32' 7.2
  10. 7R. Sterling ▼ 78' 6.6
  11. 15N. Jackson ▼ 69' 7.2

Dự bị 9

  1. 19A. Broja ▲ 32' 6.9
  2. 27M. Gusto ▲ 46' 7.2
  3. 18C. Nkunku ▲ 69' 7.2
  4. 29I. Maatsen ▲ 78' 6.5
  5. 10M. Mudryk ▲ 78' 7.2
  6. 42A. Gilchrist
  7. 47L. Bergström
  8. 13M. Bettinelli
  9. 52A. Matos
Newcastle United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 1M. Dúbravka 7.3
  2. 17E. Krafth ▼ 46' 7.2
  3. 6J. Lascelles 6.3
  4. 4S. Botman ▼ 46' 6.9
  5. 21T. Livramento 6.9
  6. 67L. Miley 6.7
  7. 39Bruno Guimarães 6.9
  8. 36S. Longstaff 6.9
  9. 24M. Almirón 7.2
  10. 9C. Wilson 6.9
  11. 10A. Gordon ▼ 52' 6.7

Dự bị 8

  1. 2K. Trippier ▲ 46' 5.5
  2. 33D. Burn ▲ 46' 6.7
  3. 11M. Ritchie ▲ 52' 6.0
  4. 54A. Murphy
  5. 20L. Hall
  6. 3P. Dummett
  7. 18L. Karius
  8. 29M. Gillespie

Thống kê

047
120
78%Kiểm soát bóng22%
15Dứt điểm4
4Trúng đích2
5Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
7Phạt góc1
6Việt vị0
9Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
861Chuyền bóng241
776Chuyền chính xác169
90%Chính xác chuyền70%

So sánh

57Trận đấu58
117Ghi được119
80Thủng lưới81
2.05Bàn thắng mỗi trận2.05
14Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn36
62Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu