Derby County F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
West Bromwich Albion

Derby County F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-0 West Bromwich Albion tại League Cup, 23 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 5, hòa 4, West Bromwich Albion thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
R. Madley
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 15' L. Sibley · L. Dobbin 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Fellows E. Ingram
  4. 59' Tom Fellows
  5. 61' C. Hourihane J. Knight
  6. 66' G. Diangana M. Phillips
  7. 66' J. Swift Z. Ashworth
  8. 66' K. Ahearne-Grant R. Cleary
  9. 67' T. Barkhuizen L. Dobbin
  10. 67' J. Collins D. McGoldrick
  11. 76' J. Wallace C. Robinson
  12. 86' M. Bird L. Sibley
  13. FT1-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Rosenior
  1. 1J. Wildsmith 8.2
  2. 30K. Oduroh 7.5
  3. 34J. Rooney 6.7
  4. 3C. Forsyth 7.2
  5. 15H. Roberts 7.5
  6. 12K. Smith 7.2
  7. 16L. Thompson 7.0
  8. 18L. Dobbin ▼ 67' 7.2
  9. 17L. Sibley ▼ 86' 7.2
  10. 38J. Knight ▼ 61' 7.7
  11. 10D. McGoldrick ▼ 67' 7.3

Dự bị 9

  1. 4C. Hourihane ▲ 61' 6.9
  2. 7T. Barkhuizen ▲ 67' 6.3
  3. 9J. Collins ▲ 67' 6.6
  4. 8M. Bird ▲ 86' 6.7
  5. 19R. Stearman
  6. 6E. Cashin
  7. 26D. Robinson
  8. 29B. Cybulski
  9. 21S. Loach
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bruce
  1. 24A. Palmer 7.3
  2. 34E. Ingram ▼ 46' 6.3
  3. 5K. Bartley 7.3
  4. 4D. O'Shea 6.9
  5. 26Z. Ashworth ▼ 66' 6.7
  6. 29T. Gardner-Hickman 7.0
  7. 8J. Livermore 7.5
  8. 10M. Phillips ▼ 66' 6.2
  9. 7C. Robinson ▼ 76' 7.3
  10. 20A. Reach 6.3
  11. 28R. Cleary ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 31T. Fellows ▲ 46' 6.2
  2. 11G. Diangana ▲ 66' 7.3
  3. 19J. Swift ▲ 66' 7.2
  4. 18K. Ahearne-Grant ▲ 66' 6.9
  5. 17J. Wallace ▲ 76' 7.2
  6. 1D. Button
  7. 14J. Molumby
  8. 2D. Furlong
  9. 6S. Ajayi

Thống kê

005
1010
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm21
6Trúng đích6
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
11Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn8
5Phạt góc10
2Việt vị0
3Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
6Cứu thua5
373Chuyền bóng536
276Chuyền chính xác462
74%Chính xác chuyền86%

So sánh

63Trận đấu59
93Ghi được81
63Thủng lưới66
1.48Bàn thắng mỗi trận1.37
24Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu