West Bromwich Albion
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Derby County F.C.

West Bromwich Albion vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-1 Derby County F.C. tại League Cup, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 0, hòa 2, Derby County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Phong độ
WLLDW West Bromwich Albion
LDLWL Derby County F.C.
  1. 25' Callum Elder
  2. HT0-0
  3. 48' George Campbell
  4. 56' Andreas Weimann
  5. 63' D. Batth D. Sanderson
  6. 63' B. Osborn B. Clark
  7. 63' E. Adams D. Ozoh
  8. 63' L. Wheeldon A. Weimann
  9. 67' A. Heggebo · I. Price 1-0
  10. 69' J. Wallace T. Fellows
  11. 70' K. Jackson D. Brown
  12. 79' J. Molumby I. Price
  13. 79' J. Maja A. Heggebo
  14. 83' Ebou Adams
  15. 87' K. Grant M. Johnston
  16. 90' 1-1 J. Ward
  17. 95' Josh Vickers
  18. FT1-1

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ryan Glen Mason
  1. 23J. Wildsmith
  2. 41A. Williams
  3. 15C. Taylor
  4. 6G. Campbell
  5. 4C. Styles
  6. 17O. Diakite
  7. 27A. Mowatt
  8. 31T. Fellows▼ 69'
  9. 21I. Price▼ 79'
  10. 11M. Johnston▼ 87'
  11. 19A. Heggebo▼ 79'

Dự bị 9

  1. 20J. Griffiths
  2. 3N. Phillips
  3. 7J. Wallace▲ 69'
  4. 8J. Molumby▲ 79'
  5. 9J. Maja▲ 79'
  6. 10K. Grant▲ 87'
  7. 33C. Deeming
  8. 34H. Whitwell
  9. 44D. Cole
Derby County F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: John Mark Eustace
  1. 31J. Vickers
  2. 21J. Rooney
  3. 28D. Sanderson▼ 63'
  4. 3C. Forsyth
  5. 23J. Ward
  6. 17K. Goudmijn
  7. 42B. Clark▼ 63'
  8. 18D. Ozoh▼ 63'
  9. 20C. Elder
  10. 39D. Brown▼ 70'
  11. 14A. Weimann▼ 63'

Dự bị 9

  1. 12R. O'Donnell
  2. 4D. Batth▲ 63'
  3. 8B. Osborn▲ 63'
  4. 16L. Thompson
  5. 19K. Jackson▲ 70'
  6. 32E. Adams▲ 63'
  7. 37O. Eames
  8. 44I. Gordon
  9. 48L. Wheeldon▲ 63'

Thống kê

018
240
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm4
6Trúng đích1
8Chệch đích3
6Bị chặn0
8Phạt góc2
0Việt vị1
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Cứu thua5
480Chuyền bóng406
90%Chính xác chuyền83%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

So sánh

52Trận đấu54
57Ghi được79
71Thủng lưới71
1.1Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu