Derby County F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-1 West Bromwich Albion tại Championship, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LDLWL Derby County F.C.
- WLLDW West Bromwich Albion
- 5' Karlan Grant
- 8' ▲ S. Iling Junior ▼ K. Grant
- 40' Aune Selland Heggebø
- 44' P. Agyemang 1-0
- HT1-0
- 53' Jayson Molumby
- 59' Lewis Travis
- 61' ▲ J. Wallace ▼ M. Johnston
- 61' ▲ D. Dike ▼ C. Styles
- 61' ▲ J. Maja ▼ A. Heggebo
- 64' ▲ O. Fraulo ▼ B. Clark
- 64' ▲ L. Thompson ▼ D. Ozoh
- 64' ▲ C. Blackett-Taylor ▼ R. Brewster
- 74' ▲ C. Mepham ▼ K. Bielik
- 83' Callum Elder
- 85' ▲ D. Sanderson ▼ B. Brereton Diaz
- 85' ▲ L. Salvesen ▼ P. Agyemang
- 90' 1-1 C. Mepham · J. Molumby
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Widell Zetterstrom
- 23J. Ward
- 6S. Langas
- 4D. Batth
- 20C. Elder
- 27L. Travis
- 18D. Ozoh▼ 64'
- 25B. Brereton Diaz▼ 85'
- 42B. Clark▼ 64'
- 10R. Brewster▼ 64'
- 7P. Agyemang▼ 85'
Dự bị 9
- 12R. O'Donnell
- 3C. Forsyth
- 28D. Sanderson▲ 85'
- 29O. Fraulo▲ 64'
- 16L. Thompson▲ 64'
- 11C. Blackett-Taylor▲ 64'
- 19K. Jackson
- 15L. Salvesen▲ 85'
- 14A. Weimann
- 99M. O'Leary
- 21I. Price
- 5K. Bielik▼ 74'
- 3N. Phillips
- 6G. Campbell
- 4C. Styles▼ 61'
- 11M. Johnston▼ 61'
- 17O. Diakite
- 8J. Molumby
- 10K. Grant▼ 8'
- 19A. Heggebo▼ 61'
Dự bị 9
- 20J. Griffiths
- 14A. Gilchrist
- 2C. Mepham▲ 74'
- 29C. Taylor▲ 64'
- 27A. Mowatt
- 7J. Wallace▲ 61'
- 12D. Dike▲ 61'
- 9J. Maja▲ 61'
- 22S. Iling Junior▲ 8'
Thống kê
02⚑1
⚑630
58%Kiểm soát bóng42%
5Dứt điểm12
1Trúng đích4
3Chệch đích4
1Bị chặn4
1Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua0
440Chuyền bóng313
84%Chính xác chuyền77%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
79Ghi được57
71Thủng lưới71
1.46Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai33