Derby County F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
West Bromwich Albion

Derby County F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-0 West Bromwich Albion tại Championship, 27 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 5, hòa 4, West Bromwich Albion thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 18' Curtis Davies
  2. 20' Liam Thompson
  3. 36' Matthew Clarke
  4. HT0-0
  5. 50' Richard Stearman
  6. 57' C. Kazim-Richards L. Plange
  7. 57' R. Morrison S. Baldock
  8. 58' C. Kazim-Richards 1-0
  9. 62' T. Fellows A. Reach
  10. 63' J. Hugill G. Diangana
  11. 76' T. Gardner-Hickman D. Furlong
  12. 88' E. Cashin F. Ebosele
  13. 90'+5 Eiran Joe Cashin
  14. FT1-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: W. Rooney
  1. 31R. Allsop 8.3
  2. 33C. Davies 7.0
  3. 16R. Stearman 7.7
  4. 3C. Forsyth 6.7
  5. 2N. Byrne 6.9
  6. 8M. Bird 6.2
  7. 38J. Knight 6.6
  8. 42L. Thompson 5.9
  9. 9S. Baldock ▼ 57' 6.5
  10. 48L. Plange ▼ 57' 6.2
  11. 36F. Ebosele ▼ 88' 6.6

Dự bị 7

  1. 13C. Kazim-Richards ▲ 57' 7.2
  2. 11R. Morrison ▲ 57' 6.7
  3. 41E. Cashin ▲ 88' 6.9
  4. 43D. Williams
  5. 17L. Sibley
  6. 35L. Watson
  7. 1D. Marshall
West Bromwich Albion Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Ismaël
  1. 1S. Johnstone 5.6
  2. 5K. Bartley 6.9
  3. 20A. Reach ▼ 62' 6.7
  4. 3C. Townsend 7.2
  5. 2D. Furlong ▼ 76' 6.9
  6. 21C. Kipre 7.6
  7. 8J. Livermore 6.9
  8. 16M. Clarke 5.9
  9. 11G. Diangana ▼ 63' 6.9
  10. 14J. Molumby 7.2
  11. 7C. Robinson 6.3

Dự bị 7

  1. 41T. Fellows ▲ 62' 6.6
  2. 17J. Hugill ▲ 63' 7.2
  3. 29T. Gardner-Hickman ▲ 76' 6.9
  4. 35Z. Ashworth
  5. 25D. Button
  6. 28R. Tulloch
  7. 6S. Ajayi

Thống kê

042
410
39%Kiểm soát bóng61%
3Dứt điểm19
1Trúng đích5
2Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn7
2Phạt góc4
1Việt vị3
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
5Cứu thua0
278Chuyền bóng426
152Chuyền chính xác302
55%Chính xác chuyền71%

So sánh

53Trận đấu54
54Ghi được63
63Thủng lưới56
1.02Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu