West Bromwich Albion vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-0 Derby County F.C. tại Championship, 8 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 1, hòa 4, Derby County F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- LDLWL Derby County F.C.
- 11' G. Diangana · K. Grosicki 1-0
- 24' Graeme Shinnie
- 43' ▲ M. Whittaker ▼ D. Holmes
- 45' Morgan Whittaker
- HT1-0
- 51' ▲ C. Robinson ▼ G. Diangana
- 59' ▲ H. Robson-Kanu ▼ C. Austin
- 65' ▲ L. Buchanan ▼ C. Forsyth
- 65' ▲ J. Knight ▼ G. Shinnie
- 73' Jason Knight
- 76' D. O'Shea · Matheus Pereira 2-0
- 83' ▲ F. Krovinović ▼ Matheus Pereira
- 84' ▲ M. Phillips ▼ K. Grosicki
- 84' ▲ J. Hector-Ingram ▼ W. Rooney
- 84' ▲ J. Brown ▼ C. Martin
- 88' Jayden Bogle
- 90' Louie Sibley
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Johnstone 6.9
- 5K. Bartley 7.1
- 14C. Townsend 7.2
- 6S. Ajayi 6.6
- 27D. O'Shea ⚽ 8.1
- 8J. Livermore 7.2
- 19R. Sawyers 6.9
- 29G. Diangana ⚽ ▼ 51' 7.4
- 13K. Grosicki ⇢ ▼ 84' 7.5
- 15C. Austin ▼ 59' 7.1
- 12Matheus Pereira ⇢ ▼ 83' 8.2
Dự bị 9
- 47C. Robinson ▲ 51' 6.9
- 4H. Robson-Kanu ▲ 59' 6.6
- 7F. Krovinović ▲ 83' 6.7
- 10M. Phillips ▲ 84' 6.9
- 2D. Furlong
- 23J. Bond
- 22L. Peltier
- 16R. Harper
- 11C. Brunt
- 12B. Hamer 7.4
- 3C. Forsyth ▼ 65' 7.1
- 4G. Shinnie ▼ 65' 7.0
- 37J. Bogle 6.4
- 17G. Evans 7.2
- 23D. Holmes ▼ 43' 6.3
- 16M. Clarke 6.6
- 41M. Bird 6.7
- 40L. Sibley 6.0
- 32W. Rooney ▼ 84' 6.6
- 19C. Martin ▼ 84' 6.6
Dự bị 9
- 49M. Whittaker ▲ 43' 6.4
- 48L. Buchanan ▲ 65' 6.6
- 38J. Knight ▲ 65' 6.5
- 52J. Hector-Ingram ▲ 84' 6.4
- 51J. Brown ▲ 84' 6.5
- 21K. Roos
- 25M. Lowe
- 11F. Jozefzoon
- 33C. Davies
Thống kê
00⚑8
⚑041
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm4
7Trúng đích0
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc0
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
372Chuyền bóng575
287Chuyền chính xác483
77%Chính xác chuyền84%
So sánh
50Trận đấu52
82Ghi được68
50Thủng lưới72
1.64Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai35