Cardiff City F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Portsmouth F.C.

Cardiff City F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 0-3 Portsmouth F.C. tại League Cup, 9 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 3, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Cardiff City Stadium, Caerdydd
Trọng tài
L. Swabey
Phong độ
LDLLD Cardiff City F.C.
LWLLW Portsmouth F.C.
  1. 7' Curtis Nelson
  2. HT0-0
  3. 46' M. Morrison S. Raggett
  4. 46' T. Lowery M. Pack
  5. 52' R. Colwill O. Tanner
  6. 52' S. Ojo G. Whyte
  7. 58' Jay Mingi
  8. 58' 0-1 J. Pigott · R. Curtis
  9. 61' C. Bishop D. Scarlett
  10. 63' R. Hackett-Fairchild O. Dale
  11. 64' M. Jacobs J. Pigott
  12. 68' 0-2 R. Curtis11m
  13. 72' K. Etete J. Philogene-Bidace
  14. 72' 0-3 C. Bishop · M. Jacobs
  15. 89' Vontae Daley-Campbell
  16. 90'+1 J. Semenyo M. Harris
  17. FT0-3

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Morison
  1. 21J. Alnwick 6.3
  2. 22V. Daley-Campbell 5.9
  3. 15O. Denham 6.2
  4. 16C. Nelson 5.9
  5. 3J. Bagan 6.3
  6. 24E. King 6.6
  7. 8J. Ralls 6.7
  8. 14O. Tanner ▼ 52' 6.3
  9. 20G. Whyte ▼ 52' 6.3
  10. 25J. Philogene-Bidace ▼ 72' 6.3
  11. 29M. Harris ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 27R. Colwill ▲ 52' 6.3
  2. 10S. Ojo ▲ 52' 6.6
  3. 9K. Etete ▲ 72' 6.6
  4. 33J. Semenyo ▲ 90'
  5. 5M. McGuinness
  6. 1R. Allsop
  7. 6R. Wintle
  8. 36M. Watters
  9. 34J. Colwill
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Cowley
  1. 1J. Griffiths 6.9
  2. 2Z. Swanson 7.2
  3. 5H. Mnoga 6.6
  4. 20S. Raggett ▼ 46' 7.2
  5. 17J. Rafferty 7.2
  6. 15O. Dale ▼ 63' 6.9
  7. 25J. Mingi 6.6
  8. 7M. Pack ▼ 46' 6.7
  9. 11R. Curtis 7.9
  10. 10J. Pigott ▼ 64' 7.2
  11. 19D. Scarlett ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 28M. Morrison ▲ 46' 7.2
  2. 26T. Lowery ▲ 46' 6.9
  3. 9C. Bishop ▲ 61' 7.2
  4. 18R. Hackett-Fairchild ▲ 63' 6.6
  5. 24M. Jacobs ▲ 64' 7.3
  6. 30H. Jewitt-White
  7. 13K. Freeman
  8. 21J. Oluwayemi
  9. 23L. Thompson

Thống kê

114
410
64%Kiểm soát bóng36%
25Dứt điểm13
3Trúng đích7
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
14Sút ngoài vòng cấm4
13Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
527Chuyền bóng299
438Chuyền chính xác219
83%Chính xác chuyền73%

So sánh

56Trận đấu65
61Ghi được98
75Thủng lưới68
1.09Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu