Cardiff City F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Portsmouth F.C.

Cardiff City F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 3-2 Portsmouth F.C. tại Championship, 21 tháng 1, 2012. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 3, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Phong độ
LDLLD Cardiff City F.C.
LWLLW Portsmouth F.C.
  1. 14' K. Miller · B. Turner 1-0
  2. 39' 1-1 M. Futacs · E. Huseklepp
  3. HT1-1
  4. 49' 1-2 G. Halford · D. Kitson
  5. 64' B. Mwaruwari K. Etuhu
  6. 69' M. Hudson · C. Conway 2-2
  7. 88' A. Webster E. Huseklepp
  8. 90' C. Conway 3-2
  9. FT3-2

Đội hình

Cardiff City F.C.
  1. 1D. Marshall
  2. 3A. Taylor
  3. 5M. Hudson
  4. 25B. Turner
  5. 11C. Conway
  6. 7P. Whittingham
  7. 23D. Blake
  8. 8D. Cowie
  9. 17A. Gunnarsson
  10. 9K. Miller
  11. 20J. Mason

Dự bị 5

  1. 4F. Kiss
  2. 10R. Earnshaw
  3. 14P. Quinn
  4. 22T. Heaton
  5. 37S. McPhail
Portsmouth F.C.
  1. 13S. Henderson
  2. 26T. Ben Haim
  3. 5J. Pearce
  4. 2J. Ward
  5. 8H. Mullins
  6. 15G. Halford
  7. 7L. Lawrence
  8. 18D. Kitson
  9. 10E. Huseklepp ▼ 88'
  10. 14K. Etuhu ▼ 64'
  11. 9M. Futacs

Dự bị 5

  1. 25B. Mwaruwari ▲ 64'
  2. 31A. Webster ▲ 88'
  3. 1J. Ashdown
  4. 3Ricardo Rocha
  5. 17R. Williams

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 69 - 41 +28 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 85 - 46 +39 88
3
West Ham United
46 81 - 48 +33 86
4
Birmingham City F.C.
46 78 - 51 +27 76
5
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 79 - 59 +20 75
6
Cardiff City F.C.
46 66 - 53 +13 75
7
Middlesbrough
46 52 - 51 +1 70
8
Hull City A.F.C.
46 47 - 44 +3 68
9
Leicester City F.C.
46 66 - 55 +11 66
10
Brighton & Hove Albion
46 52 - 52 0 66
11
Watford F.C.
46 56 - 64 -8 64
12
Derby County F.C.
46 50 - 58 -8 64
13
Burnley F.C.
46 61 - 58 +3 62
14
Leeds United A.F.C.
46 65 - 68 -3 61
15
Ipswich Town F.C.
46 69 - 77 -8 61
16
Millwall F.C.
46 55 - 57 -2 57
17
Crystal Palace F.C.
46 46 - 51 -5 56
18
Peterborough United F.C.
46 67 - 77 -10 50
19
Nottingham Forest F.C.
46 48 - 63 -15 50
20
Bristol City F.C.
46 44 - 68 -24 49
21
Barnsley F.C.
46 49 - 74 -25 48
22
Portsmouth F.C.
46 50 - 59 -9 40
23
Coventry City F.C.
46 41 - 65 -24 40
24
Doncaster Rovers F.C.
46 43 - 80 -37 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu47
86Ghi được50
70Thủng lưới60
1.54Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn16
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu