Cardiff City F.C. vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 2-0 Portsmouth F.C. tại Championship, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 3, hòa 1, Portsmouth F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- Cardiff City Stadium, Caerdydd
- Phong độ
- LDLLD Cardiff City F.C.
- LWLLW Portsmouth F.C.
- 5' R. Poolephản lưới 1-0
- 13' C. Robinson · D. Goutas 2-0
- 15' ▲ K. Yengi ▼ P. Lane
- 17' Calum Chambers
- 23' Jordan Williams
- 31' ▲ J. Archer ▼ N. Schmid
- HT2-0
- 46' ▲ C. Saydee ▼ E. Sørensen
- 46' ▲ T. Devlin ▼ J. Williams
- 64' Freddie Potts
- 66' ▲ A. Rinomhota ▼ A. Robertson
- 66' ▲ M. Siopis ▼ D. Turnbull
- 77' ▲ Y. Meïté ▼ O. Tanner
- 77' ▲ M. Ritchie ▼ J. Murphy
- 78' ▲ C. Willock ▼ A. El Ghazi
- 79' Andy Rinomhota
- 85' ▲ W. Kanga ▼ C. Robinson
- FT2-0
Đội hình
- 21J. Alnwick 7.2
- 38P. Ng 8.0
- 4D. Goutas ⇢ 8.5
- 12C. Chambers 6.6
- 11C. O'Dowda 7.7
- 18A. Robertson ▼ 66' 7.5
- 14D. Turnbull ▼ 66' 7.2
- 32O. Tanner ▼ 77' 6.9
- 27R. Colwill 7.2
- 20A. El Ghazi ▼ 78' 7.0
- 47C. Robinson ⚽ ▼ 85' 7.7
Dự bị 9
- 35A. Rinomhota ▲ 66' 6.6
- 3M. Siopis ▲ 66' 6.7
- 19Y. Meïté ▲ 77' 6.2
- 16C. Willock ▲ 78' 7.3
- 15W. Kanga ▲ 85' 6.7
- 1E. Horvath
- 23J. Bagan
- 2W. Fish
- 5J. Daland
- 13N. Schmid ▼ 31' 6.3
- 2J. Williams ▼ 46' 6.3
- 5R. Poole 6.3
- 16T. McIntyre 6.6
- 3C. Ogilvie 6.9
- 7M. Pack 6.7
- 8F. Potts 6.9
- 49C. Lang 6.3
- 32P. Lane ▼ 15' 6.5
- 23J. Murphy ▼ 77' 6.3
- 18E. Sørensen ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 10K. Yengi ▲ 15' 7.5
- 31J. Archer ▲ 31' 8.6
- 15C. Saydee ▲ 46' 6.5
- 24T. Devlin ▲ 46' 6.7
- 30M. Ritchie ▲ 77' 6.6
- 4R. Towler
- 11M. O’Mahony
- 25A. Kamara
- 21A. Dozzell
Thống kê
02⚑12
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
26Dứt điểm8
10Trúng đích2
9Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
12Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua9
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
427Chuyền bóng384
349Chuyền chính xác304
82%Chính xác chuyền79%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu53
76Ghi được67
89Thủng lưới78
1.29Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai33