Portsmouth F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 2-1 Cardiff City F.C. tại Championship, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 3, hòa 1, Cardiff City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- LWLLW Portsmouth F.C.
- LDLLD Cardiff City F.C.
- 9' C. Bishop · J. Murphy 1-0
- 17' C. Shaughnessy · J. Murphy 2-0
- 22' 2-1 C. O'Dowda · A. Rinomhota
- HT2-1
- 46' ▲ T. Devlin ▼ Z. Swanson
- 60' ▲ H. Matthews ▼ C. Shaughnessy
- 60' ▲ W. Alves ▼ J. Bagan
- 60' ▲ R. Colwill ▼ J. Ralls
- 67' ▲ M. Pack ▼ I. Hayden
- 67' ▲ A. Aouchiche ▼ M. Ritchie
- 73' ▲ Y. Salech ▼ S. Mannsverk
- 75' Callum Lang
- 76' Dimitris Goutas
- 82' ▲ P. Ng ▼ A. Rinomhota
- 82' ▲ A. El Ghazi ▼ C. Ashford
- 84' ▲ C. Bramall ▼ C. Lang
- 90'+2 Connor Ogilvie
- 90'+5 Yousef Salech
- FT2-1
Đội hình
- 13N. Schmid 8.0
- 22Z. Swanson ▼ 46' 6.5
- 6C. Shaughnessy ⚽ ▼ 60' 7.0
- 35R. Atkinson 6.6
- 3C. Ogilvie 6.9
- 45I. Hayden ▼ 67' 6.5
- 21A. Dozzell 7.2
- 30M. Ritchie ▼ 67' 6.7
- 49C. Lang ▼ 84' 6.3
- 23J. Murphy ⇢2 7.9
- 9C. Bishop ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 24T. Devlin ▲ 46' 6.9
- 44H. Matthews ▲ 60' 6.6
- 7M. Pack ▲ 67' 7.0
- 17A. Aouchiche ▲ 67' 6.2
- 18C. Bramall ▲ 84' 6.5
- 11M. O’Mahony
- 31J. Archer
- 14K. Gordon
- 15C. Saydee
- 21J. Alnwick 6.5
- 4D. Goutas 8.2
- 2W. Fish 7.2
- 23J. Bagan ▼ 60' 6.6
- 35A. Rinomhota ⇢ ▼ 82' 7.2
- 12C. Chambers 6.3
- 8J. Ralls ▼ 60' 6.7
- 15S. Mannsverk ▼ 73' 6.3
- 11C. O'Dowda ⚽ 8.5
- 45C. Ashford ▼ 82' 6.3
- 47C. Robinson 6.2
Dự bị 9
- 29W. Alves ▲ 60' 6.7
- 27R. Colwill ▲ 60' 6.9
- 22Y. Salech ▲ 73' 6.7
- 38P. Ng ▲ 82' 6.3
- 20A. El Ghazi ▲ 82' 6.6
- 16C. Willock
- 1E. Horvath
- 49L. Giles
- 31R. Šimić
Thống kê
02⚑10
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm12
8Trúng đích6
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn4
10Phạt góc4
0Việt vị5
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
-0.69Bàn thắng ngăn chặn-0.69
258Chuyền bóng385
149Chuyền chính xác254
58%Chính xác chuyền66%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu59
67Ghi được76
78Thủng lưới89
1.26Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai45