Portsmouth F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 2-0 Cardiff City F.C. tại Championship, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 3, hòa 1, Cardiff City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Trọng tài
- Benjamin Speedie, England
- Phong độ
- LWLLW Portsmouth F.C.
- LDLLD Cardiff City F.C.
- 9' Krystian Bielik
- 31' C. Shaughnessy · T. Shade 1-0
- HT1-0
- 52' Marezi · A. Segecic 2-0
- 60' Ollie Tanner
- 63' ▲ J. Colwill ▼ D. Turnbull
- 64' ▲ R. Colwill ▼ C. Willock
- 65' ▲ Z. Swanson ▼ J. Meghoma
- 65' ▲ E. Adams ▼ R. R. Shein
- 69' ▲ R. Kavuma McQueen ▼ T. Shade
- 69' ▲ C. Bishop ▼ Marezi
- 83' ▲ C. Ashford ▼ O. Tanner
- 86' Alex Robertson
- 90'+2 Yousef Salech
- 90'+4 ▲ I. Mohamed ▼ M. Pack
- 90'+1 ▲ C. Scanlon ▼ K. Bielik
- FT2-0
Đội hình
- 31D. Bielica 8.0
- 24T. Devlin 7.0
- 2B. Arthur 7.0
- 6C. Shaughnessy ⚽ 8.3
- 16J. Meghoma ▼ 65' 6.9
- 7M. Pack ▼ 90' 6.9
- 19R. R. Shein ▼ 65' 6.9
- 11A. Kamara 7.2
- 10A. Segecic ⇢ 7.9
- 17T. Shade ⇢ ▼ 69' 7.2
- 29Marezi ⚽ ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 1N. Schmid
- 5R. Poole
- 22Z. Swanson ▲ 65' 6.6
- 38E. Adams ▲ 65' 6.9
- 27O. Bailey
- 37I. Mohamed ▲ 90'
- 25R. Kavuma McQueen ▲ 69' 7.0
- 9C. Bishop ▲ 69' 7.0
- 32E. Kenny
- 1N. Trott 6.2
- 38P. Ng 6.6
- 5K. Bielik ▼ 90' 7.0
- 4G. Osho 6.7
- 3J. Bagan 6.5
- 18A. Robertson 6.9
- 14D. Turnbull ▼ 63' 6.9
- 11O. Tanner ▼ 83' 6.5
- 8J. Moylan 6.2
- 16C. Willock ▼ 64' 7.2
- 9Y. Salech 6.0
Dự bị 9
- 30H. Tyrer
- 41M. Turner
- 23C. Scanlon ▲ 90' 6.7
- 44R. Kpakio
- 10R. Colwill ▲ 64' 6.3
- 45C. Ashford ▲ 83' 6.5
- 27J. Colwill ▲ 63' 6.2
- 33R. Tankiewicz
- 47C. Robinson
Thống kê
00⚑5
⚑740
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm16
5Trúng đích5
7Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
5Phạt góc7
5Việt vị2
15Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
5Cứu thua3
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
252Chuyền bóng475
160Chuyền chính xác389
63%Chính xác chuyền82%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 14 - 9 | +5 | 11 | |
| 3 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 4 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 6 - 7 | -1 | 11 | |
| 6 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 7 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 9 | 6 | 10 - 9 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 11 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 12 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 6 | 14 - 7 | +7 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 15 | 6 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | 9 - 10 | -1 | 7 | |
| 17 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 20 | 6 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 21 | 6 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 22 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 23 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 24 | 6 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
12Trận đấu12
13Ghi được26
19Thủng lưới23
1.08Bàn thắng mỗi trận2.17
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai11