Liverpool F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. W 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. W thắng 2, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 22
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- WLLLW Liverpool F.C. W
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- 21' 0-1 A. Russo · M. Caldentey
- 32' 0-2 M. Caldentey · K. McCabe
- 37' 0-3 A. Russo · V. Pelova
- 41' C. Wubben-Moy
- HT0-3
- 46' ▲ C. Kapocs ▼ M. Enderby
- 46' ▲ T. Hinds ▼ C. Wubben-Moy
- 58' ▲ O. Smith ▼ B. Mead
- 58' ▲ F. Leonhardsen-Maanum ▼ S. Blackstenius
- 60' ▲ C. Holland ▼ A. Josendal
- 60' ▲ G. Bonner ▼ A. Bernabe
- 72' ▲ G. Evans ▼ A. Bergstrom
- 72' ▲ Z. Shaw ▼ K. MacLean
- 74' Z. Shaw · G. Bonner 1-3
- 79' ▲ C. Kelly ▼ C. Foord
- 90'+1 ▲ S. Catley ▼ K. McCabe
- FT1-3
Đội hình
- 28J. Falk
- 25A. Bergstrom ▼ 72'
- 17J. Clark
- 4G. Fisk
- 29A. Bernabe ▼ 60'
- 19K. MacLean ▼ 72'
- 8F. Nagano
- 13M. Enderby ▼ 46'
- 6D. O'Sullivan
- 21A. Josendal ▼ 60'
- 11B. Olsson
Dự bị 9
- 22F. M. Kirby
- 3G. Evans ▲ 72'
- 18C. Holland ▲ 60'
- 27A. Csillag
- 36Z. Shaw ▲ 72'
- 23G. Bonner ▲ 60'
- 7C. Kapocs ▲ 46'
- 5R. Shimizu
- 87M. Trueman
- 14D. van Domselaar
- 2E. Fox
- 3C. Wubben-Moy ▼ 46'
- 5L. Codina
- 11K. McCabe ▼ 90'
- 9B. Mead ▼ 58'
- 8M. Caldentey
- 21V. Pelova
- 19C. Foord ▼ 79'
- 25S. Blackstenius ▼ 58'
- 23A. Russo
Dự bị 9
- 28A. Borbe
- 10K. Little
- 6L. Williamson
- 15O. Smith ▲ 58'
- 31S. Holmberg
- 7S. Catley ▲ 90'
- 18C. Kelly ▲ 79'
- 24T. Hinds ▲ 46'
- 12F. Leonhardsen-Maanum ▲ 58'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
26Trận đấu36
33Ghi được79
45Thủng lưới28
1.27Bàn thắng mỗi trận2.19
5Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai41