Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Liverpool F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 2-1 Liverpool F.C. W tại FA WSL, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 8, hòa 0, Liverpool F.C. W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 10
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- WLLLW Liverpool F.C. W
- 16' O. Smith · S. Catley 1-0
- 30' 1-1 B. Olsson · M. Enderby
- HT1-1
- 57' ▲ S. Blackstenius ▼ F. Leonhardsen-Maanum
- 57' ▲ K. McCabe ▼ T. Hinds
- 58' ▲ C. Foord ▼ B. Mead
- 64' Caitlin Foord
- 67' ▲ S. Lundgaard ▼ L. Parry
- 69' ▲ K. Little ▼ K. Cooney-Cross
- 71' ▲ A. Bernabe ▼ H. Silcock
- 87' S. Blackstenius · E. Fox 2-1
- 90'+2 Jenna Clark
- 90'+6 ▲ L. Codina ▼ O. Smith
- 90'+2 ▲ L. Kiernan ▼ K. MacLean
- FT2-1
Đội hình
- 28A. Borbe 6.5
- 2E. Fox ⇢ 7.3
- 3C. Wubben-Moy 7.2
- 7S. Catley ⇢ 6.9
- 24T. Hinds ▼ 57' 6.6
- 32K. Cooney-Cross ▼ 69' 6.7
- 8M. Caldentey 7.6
- 9B. Mead ▼ 58' 7.0
- 12F. Leonhardsen-Maanum ▼ 57' 6.2
- 15O. Smith ⚽ ▼ 90' 7.3
- 23A. Russo 6.9
Dự bị 9
- 25S. Blackstenius ⚽ ▲ 57' 7.9
- 5L. Codina ▲ 90'
- 19C. Foord ▲ 58' 6.2
- 53A. Liddiard
- 10K. Little ▲ 69' 6.6
- 11K. McCabe ▲ 57' 7.2
- 22J. Nighswonger
- 21V. Pelova
- 6L. Williamson
- 22F. M. Kirby 8.2
- 2L. Parry ▼ 67' 6.6
- 34H. Silcock ▼ 71' 6.3
- 17J. Clark 6.9
- 3G. Evans 6.6
- 16L. Woodham 6.3
- 7C. Kapocs 6.3
- 19K. MacLean ▼ 90' 6.5
- 8F. Nagano 6.6
- 13M. Enderby ⇢ 6.9
- 11B. Olsson ⚽ 7.3
Dự bị 5
- 1R. Laws
- 9L. Kiernan ▲ 90'
- 15S. Lundgaard ▲ 67' 6.3
- 29A. Bernabe ▲ 71' 6.2
- 87M. Trueman
Thống kê
01⚑9
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm3
9Trúng đích1
6Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
9Phạt góc1
5Việt vị0
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Cứu thua6
543Chuyền bóng403
458Chuyền chính xác315
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
36Trận đấu26
79Ghi được33
28Thủng lưới45
2.19Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai16