Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Liverpool F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 4-0 Liverpool F.C. W tại FA WSL, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 8, hòa 0, Liverpool F.C. W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 17
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- WLLLW Liverpool F.C. W
- 28' C. Foord 1-0
- 29' J. Matthewsphản lưới 2-0
- 44' Mariona Caldentey 3-0
- 45'+3 Katie McCabe
- HT3-0
- 46' ▲ J. Nighswonger ▼ K. McCabe
- 63' ▲ M. Höbinger ▼ C. Holland
- 66' ▲ L. Wälti ▼ K. Little
- 66' ▲ B. Mead ▼ E. Fox
- 69' J. Matthewsphản lưới 4-0
- 74' ▲ V. Pelova ▼ Mariona Caldentey
- 74' ▲ Júlia Bartel ▼ F. Nagano
- 74' ▲ L. Kiernan ▼ O. Smith
- 83' ▲ Alejandra Bernabé ▼ G. Fisk
- 88' ▲ K. Reid ▼ L. Williamson
- 90'+4 Leanne Kiernan
- FT4-0
Đội hình
- 14D. van Domselaar 6.9
- 2E. Fox ▼ 66' 7.2
- 6L. Williamson ▼ 88' 7.9
- 7S. Catley 6.6
- 11K. McCabe ▼ 46' 7.3
- 10K. Little ▼ 66' 7.5
- 8Mariona Caldentey ⚽ ▼ 74' 8.3
- 18C. Kelly 7.3
- 12F. Maanum 7.2
- 19C. Foord ⚽ 7.6
- 23A. Russo 6.7
Dự bị 9
- 22J. Nighswonger ▲ 46' 6.7
- 13L. Wälti ▲ 66' 6.9
- 9B. Mead ▲ 66' 6.9
- 21V. Pelova ▲ 74' 6.9
- 62K. Reid ▲ 88' 6.3
- 32K. Cooney-Cross
- 25S. Blackstenius
- 1M. Zinsberger
- 17L. Hurtig
- 1R. Laws 6.2
- 4G. Fisk ▼ 83' 6.3
- 17J. Clark 6.3
- 6J. Matthews 6.9
- 12T. Hinds 6.2
- 24S. Kerr 6.2
- 8F. Nagano ▼ 74' 6.6
- 11O. Smith ▼ 74' 6.2
- 18C. Holland ▼ 63' 6.5
- 7C. Kapocs 6.2
- 10S. Haug 6.6
Dự bị 9
- 14M. Höbinger ▲ 63' 6.7
- 19Júlia Bartel ▲ 74' 6.3
- 9L. Kiernan ▲ 74' 6.3
- 29Alejandra Bernabé ▲ 83' 6.7
- 23G. Bonner
- 3G. Evans
- 16T. Micah
- 36Z. Shaw
- 13M. Enderby
Thống kê
01⚑9
⚑110
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm3
5Trúng đích0
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
9Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
622Chuyền bóng320
537Chuyền chính xác245
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu29
111Ghi được41
44Thủng lưới42
2.64Bàn thắng mỗi trận1.41
21Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn17
66Hiệp hai17