Liverpool F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. W 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. W thắng 2, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 10
- Sân vận động
- St Helens Stadium, St Helens, Merseyside
- Phong độ
- WLLLW Liverpool F.C. W
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- 20' 0-1 A. Russo
- 27' Mariona Caldentey11mhỏng 11m
- HT0-1
- 58' ▲ K. Little ▼ F. Maanum
- 58' ▲ S. Blackstenius ▼ B. Mead
- 62' Taylor Hinds
- 76' ▲ L. Hurtig ▼ C. Foord
- 77' ▲ Y. Daniëls ▼ Z. Shaw
- 77' ▲ H. Silcock ▼ F. Nagano
- 82' Mariona Caldentey
- 84' ▲ C. Kapocs ▼ M. Enderby
- 84' ▲ G. Evans ▼ J. Matthews
- 85' ▲ N. Fahey ▼ G. Bonner
- 90'+3 ▲ L. Wubben-Moy ▼ Mariona Caldentey
- FT0-1
Đội hình
- 16T. Micah 6.3
- 6J. Matthews ▼ 84' 7.6
- 17J. Clark 6.6
- 23G. Bonner ▼ 85' 6.7
- 4G. Fisk 6.9
- 36Z. Shaw ▼ 77' 6.7
- 8F. Nagano ▼ 77' 6.3
- 18C. Holland 6.9
- 12T. Hinds 7.0
- 13M. Enderby ▼ 84' 6.3
- 11O. Smith 6.9
Dự bị 8
- 20Y. Daniëls ▲ 77' 6.9
- 34H. Silcock ▲ 77' 6.2
- 7C. Kapocs ▲ 84' 6.3
- 3G. Evans ▲ 84' 6.7
- 5N. Fahey ▲ 85' 6.9
- 1R. Laws
- 47E. Spencer
- 57N. McDonald
- 14D. van Domselaar 7.0
- 2E. Fox 7.3
- 6L. Williamson 7.3
- 7S. Catley 7.2
- 11K. McCabe 8.3
- 32K. Cooney-Cross 7.0
- 8Mariona Caldentey ▼ 90' 6.6
- 19C. Foord ▼ 76' 6.9
- 12F. Maanum ▼ 58' 6.3
- 9B. Mead ▼ 58' 6.9
- 23A. Russo ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 10K. Little ▲ 58' 6.9
- 25S. Blackstenius ▲ 58' 6.6
- 17L. Hurtig ▲ 76' 6.3
- 3L. Wubben-Moy ▲ 90'
- 26L. Wienroither
- 22K. Kühl
- 5Laia Codina
- 1M. Zinsberger
- 16R. Kafaji
Thống kê
01⚑1
⚑710
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm12
1Trúng đích3
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
1Phạt góc7
1Việt vị6
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
299Chuyền bóng543
207Chuyền chính xác457
69%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu42
41Ghi được111
42Thủng lưới44
1.41Bàn thắng mỗi trận2.64
6Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai66