Liverpool F.C. W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W

Liverpool F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. W 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. W thắng 2, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
FA WSL · Vòng 12
Sân vận động
Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
Phong độ
WLLLW Liverpool F.C. W
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
  1. 19' Melissa Lawley
  2. HT0-0
  3. 57' Yana Daniels
  4. 60' S. Haug Y. Daniëls
  5. 60' 0-1 V. Miedema · E. Fox
  6. 69' 0-2 C. Foord · A. Russo
  7. 70' M. Höbinger S. Lundgaard
  8. 70' M. Enderby S. van de Sanden
  9. 70' J. Clark G. Fisk
  10. 70' E. Koivisto M. Lawley
  11. 71' S. Blackstenius A. Russo
  12. 71' K. Little V. Miedema
  13. 72' Katie McCabe
  14. 72' S. Catley K. McCabe
  15. 80' Emma Koivisto
  16. 86' C. Lacasse B. Mead
  17. 86' F. Maanum V. Pelova
  18. 90'+3 Jasmine Matthews
  19. FT0-2

Đội hình

Liverpool F.C. W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Beard
  1. 1R. Laws 7.6
  2. 4G. Fisk ▼ 70' 6.7
  3. 23G. Bonner 6.2
  4. 5N. Fahey 6.6
  5. 6J. Matthews 6.6
  6. 18C. Holland 5.9
  7. 8F. Nagano 6.5
  8. 15S. Lundgaard ▼ 70' 6.2
  9. 20Y. Daniëls ▼ 60' 6.9
  10. 19S. van de Sanden ▼ 70' 6.2
  11. 11M. Lawley ▼ 70' 6.2

Dự bị 8

  1. 10S. Haug ▲ 60' 6.9
  2. 14M. Höbinger ▲ 70' 6.3
  3. 13M. Enderby ▲ 70' 6.3
  4. 17J. Clark ▲ 70' 6.9
  5. 2E. Koivisto ▲ 70' 6.3
  6. 16T. Micah
  7. 32L. Parry
  8. 7M. Kearns
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eidevall
  1. 1M. Zinsberger 7.3
  2. 2E. Fox 7.9
  3. 28A. Ilestedt 6.9
  4. 3L. Wubben-Moy 8.2
  5. 15K. McCabe ▼ 72' 7.3
  6. 21V. Pelova ▼ 86' 7.3
  7. 13L. Wälti 7.6
  8. 9B. Mead ▼ 86' 7.2
  9. 11V. Miedema ▼ 71' 7.6
  10. 19C. Foord 8.2
  11. 23A. Russo ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 25S. Blackstenius ▲ 71' 5.3
  2. 10K. Little ▲ 71' 6.6
  3. 7S. Catley ▲ 72' 6.9
  4. 24C. Lacasse ▲ 86' 7.3
  5. 12F. Maanum ▲ 86' 6.3
  6. 6L. Williamson
  7. 27Laia Codina
  8. 14S. D'Angelo
  9. 32K. Cooney-Cross

Thống kê

040
910
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm14
1Trúng đích7
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
0Phạt góc9
0Việt vị6
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
6Cứu thua1
304Chuyền bóng596
199Chuyền chính xác492
65%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chelsea F.C. W
22 71 - 18 +53 55
2
Manchester City F.C. W
22 61 - 15 +46 55
3
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
22 53 - 20 +33 50
4
Liverpool F.C. W
22 36 - 28 +8 41
5
Manchester United F.C. W
22 42 - 32 +10 35
6
Tottenham Hotspur W
22 31 - 36 -5 31
7
Aston Villa F.C. W
22 27 - 43 -16 24
8
Everton F.C. W
22 24 - 37 -13 23
9
Brighton & Hove Albion W
22 26 - 48 -22 19
10
Leicester City FC W
22 26 - 45 -19 18
11
West Ham United W
22 20 - 45 -25 15
12
Bristol City F.C. W
22 20 - 70 -50 6

So sánh

29Trận đấu33
45Ghi được87
38Thủng lưới30
1.55Bàn thắng mỗi trận2.64
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu