Manchester United F.C. W vs Manchester City F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. W 0-3 Manchester City F.C. W tại FA WSL, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. W thắng 3, hòa 1, Manchester City F.C. W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 19
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- DDLLL Manchester United F.C. W
- LWWWW Manchester City F.C. W
- 17' 0-1 V. Miedema · A. Greenwood
- 19' 0-2 V. Miedema · K. Casparij
- HT0-2
- 47' Rebecca Knaak
- 49' 0-3 K. Casparij · L. Hemp
- 53' ▲ F. Rolfo ▼ L. Schuller
- 70' ▲ L. Drury ▼ J. Riviere
- 70' ▲ Kerolin ▼ V. Miedema
- 77' ▲ G. George ▼ M. Turner
- 77' ▲ J. Anderson ▼ L. Naalsund
- 86' ▲ M. Fowler ▼ L. Hemp
- FT0-3
Đội hình
- 91P. Tullis-Joyce 7.7
- 14J. Riviere ▼ 70' 6.3
- 4M. Le Tissier 6.7
- 21M. Turner ▼ 77' 6.3
- 5H. Lundkvist 6.5
- 8J. Park 6.5
- 16L. Naalsund ▼ 77' 6.3
- 20H. Miyazawa 6.3
- 9M. Malard 6.2
- 24L. Schuller ▼ 53' 6.3
- 13S. Awujo 6.7
Dự bị 7
- 39S. Middleton-Patel
- 1K. Rendell
- 57L. Drury ▲ 70' 6.7
- 12F. Rolfo ▲ 53' 6.6
- 3G. George ▲ 77' 6.9
- 47J. Anderson ▲ 77' 6.7
- 43L. Robinson
- 31A. Yamashita 7.3
- 18K. Casparij ⚽ ⇢ 8.3
- 4J. Rose 7.2
- 27R. Knaak 7.2
- 5A. Greenwood ⇢ 7.7
- 17S. Coffey 7.2
- 25Y. Hasegawa 6.9
- 20A. Fujino 7.0
- 10V. Miedema ⚽2 ▼ 70' 9.2
- 11L. Hemp ⇢ ▼ 86' 6.9
- 9K. Shaw 6.7
Dự bị 9
- 35K. Keating
- 7L. Coombs
- 15L. Ouahabi
- 22S. Lohmann
- 14Kerolin ▲ 70' 6.6
- 8M. Fowler ▲ 86' 6.2
- 19L. Blindkilde
- 24I. Beney
- 28G. Prior
Thống kê
00⚑1
⚑710
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm15
2Trúng đích6
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc7
0Việt vị4
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
346Chuyền bóng572
283Chuyền chính xác496
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu27
64Ghi được75
40Thủng lưới25
1.64Bàn thắng mỗi trận2.78
16Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai38