Manchester United F.C. W vs Everton F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. W 2-1 Everton F.C. W tại FA WSL, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. W thắng 8, hòa 0, Everton F.C. W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 18
- Phong độ
- LDDLL Manchester United F.C. W
- LLLWL Everton F.C. W
- 23' Zara Kramžar
- 28' Martina Fernández
- 35' Hanna Lundkvist
- 38' E. Terland · J. Park 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ I. Gabarro ▼ Y. Momiki
- 63' ▲ M. Lawley ▼ A. Oyedupe Payne
- 72' ▲ L. Schuller ▼ E. Terland
- 79' ▲ K. Gago ▼ Z. Kramzar
- 81' Julia Zigiotti Olme
- 90'+3 ▲ L. Drury ▼ J. Zigiotti Olme
- 90' 1-1 I. Gabarro · M. Lawley
- 90' M. Malard 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 91P. Tullis-Joyce
- 13S. Awujo
- 4M. Le Tissier
- 21M. Turner
- 5H. Lundkvist
- 16L. Naalsund
- 18J. Zigiotti Olme ▼ 90'
- 8J. Park
- 10E. Terland ▼ 72'
- 12F. Rolfo
- 9M. Malard
Dự bị 6
- 39S. Middleton-Patel
- 1K. Rendell
- 24L. Schuller ▲ 72'
- 57L. Drury ▲ 90'
- 3G. George
- 47J. Anderson
- 1C. Brosnan
- 4Issy
- 30R. Mace
- 5M. Fernandez
- 33M. Pacheco
- 9A. Oyedupe Payne ▼ 63'
- 22A. Galli
- 8R. van Gool
- 18O. Vignola
- 21Z. Kramzar ▼ 79'
- 29Y. Momiki ▼ 62'
Dự bị 7
- 12E. Ramsey
- 14M. Lawley ▲ 63'
- 27E. Stenevik
- 11K. Gago ▲ 79'
- 10I. Gabarro ▲ 62'
- 16L. Harbert
- 34E. Jones
Thống kê
02⚑7
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm7
9Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
414Chuyền bóng361
339Chuyền chính xác278
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu25
64Ghi được30
40Thủng lưới42
1.64Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai18