Everton F.C. W vs Manchester United F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. W 0-1 Manchester United F.C. W tại FA WSL, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. W thắng 0, hòa 1, Manchester United F.C. W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 2
- Phong độ
- LLLWL Everton F.C. W
- LDDLL Manchester United F.C. W
- 4' 0-1 G. Clinton
- 14' ▲ V. Sarri ▼ Inma Gabarro
- 44' Katja Snoeijs
- 45' Jayde Riviere
- HT0-1
- 59' Sara Holmgaard
- 64' ▲ T. Payne ▼ K. Olesen
- 64' ▲ H. Payne ▼ L. Hope
- 64' ▲ E. Bissell ▼ K. Snoeijs
- 67' ▲ M. Malard ▼ E. Terland
- 67' ▲ S. Awujo ▼ L. Naalsund
- 68' ▲ C. Bizet Ildhusøy ▼ Geyse
- 74' Melvine Malard
- 76' ▲ H. Miyazawa ▼ E. Toone
- 82' ▲ I. Hobson ▼ S. Holmgaard
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Brosnan 7.2
- 8J. Vanhaevermaet 6.7
- 20M. Finnigan 6.7
- 27E. Stenevik 7.2
- 17L. Hope ▼ 64' 6.9
- 6H. Hayashi 7.0
- 7C. Wheeler 7.3
- 23S. Holmgaard ▼ 82' 6.9
- 10Inma Gabarro ▼ 14' 6.3
- 25K. Snoeijs ▼ 64' 6.5
- 47K. Olesen ▼ 64' 6.9
Dự bị 8
- 21V. Sarri ▲ 14' 6.9
- 9T. Payne ▲ 64' 6.6
- 19H. Payne ▲ 64' 6.2
- 11E. Bissell ▲ 64' 6.6
- 4I. Hobson ▲ 82' 6.3
- 40E. Jones
- 13R. Foster
- 42L. Thomas
- 91P. Tullis-Joyce 7.3
- 14J. Riviere 7.5
- 4M. Le Tissier 7.3
- 21M. Turner 7.0
- 11L. Galton 6.9
- 8G. Clinton ⚽ 7.7
- 17D. Janssen 6.9
- 16L. Naalsund ▼ 67' 6.9
- 23Geyse ▼ 68' 7.2
- 19E. Terland ▼ 67' 7.2
- 7E. Toone ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 9M. Malard ▲ 67' 7.0
- 13S. Awujo ▲ 67' 6.3
- 15C. Bizet Ildhusøy ▲ 68' 6.6
- 20H. Miyazawa ▲ 76' 6.6
- 5A. Mannion
- 12H. Ladd
- 28R. Williams
- 3G. George
- 39S. Middleton-Patel
Thống kê
02⚑2
⚑220
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm10
4Trúng đích5
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc2
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
439Chuyền bóng481
344Chuyền chính xác389
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu31
28Ghi được69
43Thủng lưới25
1.04Bàn thắng mỗi trận2.23
6Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai32