Aston Villa F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. W 5-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 30 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. W thắng 2, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 20
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLLLD Aston Villa F.C. W
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- 30' J. Nobbs · E. Salmon 1-0
- 45'+1 K. Hanson · M. Kearns 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Russo ▼ V. Pelova
- 46' ▲ L. Williamson ▼ L. Wubben-Moy
- 46' ▲ K. Little ▼ K. Cooney-Cross
- 46' C. Grant 3-0
- 59' R. Daly · K. Hanson 4-0
- 62' ▲ C. Foord ▼ C. Kelly
- 67' 4-1 S. Blackstenius · Mariona Caldentey
- 68' ▲ K. Robinson ▼ M. Kearns
- 69' ▲ J. Baijings ▼ E. Salmon
- 69' ▲ R. Maltby ▼ M. Pacheco
- 71' 4-2 A. Russo · K. Reid
- 73' C. Grant · J. Baijings 5-2
- 76' Sabrina D'Angelo
- 81' ▲ S. Mayling ▼ K. Hanson
- 81' ▲ F. Maanum ▼ K. McCabe
- 85' Stephanie Catley
- 89' ▲ R. Corsie ▼ R. Daly
- FT5-2
Đội hình
- 1S. D'Angelo 7.2
- 16N. Maritz 6.2
- 25M. Taylor 6.9
- 14D. Turner 6.9
- 23C. Grant ⚽2 8.2
- 7M. Kearns ⇢ ▼ 68' 7.2
- 8J. Nobbs ⚽ 7.6
- 33M. Pacheco ▼ 69' 7.0
- 9R. Daly ⚽ ▼ 89' 7.6
- 17E. Salmon ⇢ ▼ 69' 7.2
- 20K. Hanson ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.2
Dự bị 8
- 11K. Robinson ▲ 68' 6.3
- 22J. Baijings ▲ 69' 7.2
- 38R. Maltby ▲ 69' 6.2
- 2S. Mayling ▲ 81' 6.7
- 6R. Corsie ▲ 89'
- 30K. Talbert
- 37L. Sallaway
- 39M. Sorrentino
- 1M. Zinsberger 5.9
- 62K. Reid ⇢ 7.0
- 3L. Wubben-Moy ▼ 46' 6.9
- 7S. Catley 6.5
- 11K. McCabe ▼ 81' 6.2
- 32K. Cooney-Cross ▼ 46' 6.3
- 8Mariona Caldentey ⇢ 7.3
- 18C. Kelly ▼ 62' 6.3
- 21V. Pelova ▼ 46' 6.6
- 9B. Mead 6.5
- 25S. Blackstenius ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 23A. Russo ⚽ ▲ 46' 7.0
- 6L. Williamson ▲ 46' 6.6
- 10K. Little ▲ 46' 6.5
- 19C. Foord ▲ 62' 6.6
- 12F. Maanum ▲ 81' 6.6
- 40N. Williams
- 13L. Wälti
- 2E. Fox
- 28A. Ilestedt
Thống kê
01⚑5
⚑1010
35%Kiểm soát bóng65%
15Dứt điểm16
6Trúng đích6
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
5Phạt góc10
1Việt vị2
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
286Chuyền bóng530
218Chuyền chính xác453
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu42
50Ghi được111
50Thủng lưới44
1.79Bàn thắng mỗi trận2.64
4Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai66