Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W vs Aston Villa F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W 4-0 Aston Villa F.C. W tại FA WSL, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 7, hòa 1, Aston Villa F.C. W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 9
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- LLLLD Aston Villa F.C. W
- 16' Anna Patten
- 18' A. Russo · K. Cooney-Cross 1-0
- 39' B. Mead 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Wubben-Moy ▼ E. Fox
- 60' ▲ S. Blackstenius ▼ F. Maanum
- 62' ▲ Gabi Nunes ▼ E. Salmon
- 62' ▲ N. Maritz ▼ S. Mayling
- 63' ▲ K. Dali ▼ K. Hanson
- 70' S. Blackstenius · K. McCabe 3-0
- 75' ▲ L. Wienroither ▼ S. Catley
- 75' ▲ L. Hurtig ▼ C. Foord
- 80' ▲ M. Taylor ▼ J. Nobbs
- 80' ▲ K. Robinson ▼ C. Grant
- 84' ▲ K. Kühl ▼ K. Cooney-Cross
- 89' Katie McCabe
- 90'+4 A. Russo 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 14D. van Domselaar 6.9
- 2E. Fox ▼ 46' 6.6
- 6L. Williamson 7.2
- 7S. Catley ▼ 75' 7.2
- 11K. McCabe ⇢ 7.6
- 32K. Cooney-Cross ⇢ ▼ 84' 7.9
- 8Mariona Caldentey 7.6
- 9B. Mead ⚽ 7.6
- 12F. Maanum ▼ 60' 6.7
- 19C. Foord ▼ 75' 7.2
- 23A. Russo ⚽2 9.0
Dự bị 9
- 3L. Wubben-Moy ▲ 46' 7.0
- 25S. Blackstenius ⚽ ▲ 60' 7.2
- 26L. Wienroither ▲ 75' 6.6
- 17L. Hurtig ▲ 75' 7.0
- 22K. Kühl ▲ 84' 6.3
- 56F. Godfrey
- 5Laia Codina
- 1M. Zinsberger
- 16R. Kafaji
- 1S. D'Angelo 7.3
- 2S. Mayling ▼ 62' 6.3
- 4A. Patten 6.0
- 14D. Turner 6.2
- 3Paula Tomás 6.2
- 5L. Staniforth 6.5
- 8J. Nobbs ▼ 80' 6.3
- 23C. Grant ▼ 80' 6.3
- 9R. Daly 6.5
- 20K. Hanson ▼ 63' 6.6
- 17E. Salmon ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 28Gabi Nunes ▲ 62' 6.7
- 16N. Maritz ▲ 62' 6.5
- 10K. Dali ▲ 63' 6.7
- 25M. Taylor ▲ 80' 6.9
- 11K. Robinson ▲ 80' 6.2
- 35S. Poor
- 19A. Leon
- 33M. Pacheco
- 18G. Mullett
Thống kê
01⚑5
⚑210
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm7
9Trúng đích0
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc2
8Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
465Chuyền bóng459
410Chuyền chính xác396
88%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu28
111Ghi được50
44Thủng lưới50
2.64Bàn thắng mỗi trận1.79
21Giữ sạch lưới4
29Trên 2.5 bàn19
66Hiệp hai27