Manchester United F.C. W vs Brighton & Hove Albion W
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. W 3-0 Brighton & Hove Albion W tại FA WSL, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. W thắng 7, hòa 3, Brighton & Hove Albion W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 12
- Sân vận động
- Leigh Sports Village Stadium, Leigh, Greater Manchester
- Phong độ
- LDDLL Manchester United F.C. W
- WDDLL Brighton & Hove Albion W
- 2' E. Toone · E. Terland 1-0
- 11' H. Miyazawa · C. Bizet Ildhusøy 2-0
- 20' Gabrielle George
- 33' Madison Haley
- HT2-0
- 46' ▲ M. Symonds ▼ Vicky Losada
- 46' ▲ P. Bremer ▼ Bruna Vilamala
- 46' ▲ J. Carabalí ▼ M. Olislagers
- 69' C. Bizet Ildhusøy 3-0
- 70' ▲ M. Malard ▼ C. Bizet Ildhusøy
- 70' ▲ G. Clinton ▼ E. Toone
- 74' ▲ M. Agyemang ▼ M. Haley
- 77' Michelle Agyemang
- 78' ▲ A. Mannion ▼ J. Riviere
- 78' ▲ A. Sandberg ▼ G. George
- 86' ▲ R. Williams ▼ E. Terland
- 86' ▲ D. Stefanović ▼ J. Čanković
- FT3-0
Đội hình
- 91P. Tullis-Joyce 6.6
- 14J. Riviere ▼ 78' 7.5
- 4M. Le Tissier 7.3
- 21M. Turner 7.0
- 3G. George ▼ 78' 7.3
- 20H. Miyazawa ⚽ 7.9
- 17D. Janssen 6.9
- 15C. Bizet Ildhusøy ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.2
- 7E. Toone ⚽ ▼ 70' 7.7
- 11L. Galton 6.9
- 19E. Terland ⇢ ▼ 86' 6.9
Dự bị 7
- 9M. Malard ▲ 70' 6.3
- 8G. Clinton ▲ 70' 6.7
- 5A. Mannion ▲ 78' 6.6
- 2A. Sandberg ▲ 78' 6.7
- 28R. Williams ▲ 86' 6.5
- 13S. Awujo
- 39S. Middleton-Patel
- 32S. Baggaley 6.9
- 2M. Þórisdóttir 6.6
- 5G. Bergsvand 6.7
- 3P. Pattinson 6.2
- 27R. McLauchlan 6.7
- 6Vicky Losada ▼ 46' 6.5
- 10J. Čanković ▼ 86' 6.3
- 19M. Olislagers ▼ 46' 6.2
- 21M. Haley ▼ 74' 6.7
- 20Bruna Vilamala ▼ 46' 6.5
- 9N. Parris 6.9
Dự bị 9
- 18M. Symonds ▲ 46' 6.6
- 8P. Bremer ▲ 46' 6.5
- 16J. Carabalí ▲ 46' 6.9
- 59M. Agyemang ▲ 74' 6.3
- 22D. Stefanović ▲ 86' 6.5
- 17R. Rayner
- 52S. Miranda
- 12C. Hayes
- 28M. Loeck
Thống kê
01⚑5
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm7
8Trúng đích0
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
5Phạt góc4
4Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
363Chuyền bóng386
281Chuyền chính xác300
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 60 | |
| 2 | 22 | 62 - 26 | +36 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 49 - 28 | +21 | 43 | |
| 5 | 22 | 35 - 41 | -6 | 28 | |
| 6 | 22 | 32 - 44 | -12 | 25 | |
| 7 | 22 | 22 - 37 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 24 - 32 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 36 - 41 | -5 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 37 | -16 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 44 | -18 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 65 | -45 | 10 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu28
69Ghi được50
25Thủng lưới51
2.23Bàn thắng mỗi trận1.79
18Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai27