Manchester United F.C. W vs Brighton & Hove Albion W
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. W 2-0 Brighton & Hove Albion W tại FA WSL, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. W thắng 7, hòa 3, Brighton & Hove Albion W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 13
- Sân vận động
- Leigh Sports Village Stadium, Leigh, Greater Manchester
- Phong độ
- LDDLL Manchester United F.C. W
- WDDLL Brighton & Hove Albion W
- 9' N. Parris · Geyse Ferreira 1-0
- 33' ▲ G. Evans ▼ J. Riviere
- HT1-0
- 55' Elisabeth Terland
- 57' ▲ L. Galton ▼ Lucía García
- 58' Lee Geum-min
- 63' ▲ Tatiana Pinto ▼ Lee Geum-Min
- 64' N. Parris · Geyse Ferreira 2-0
- 74' ▲ Li Mengwen ▼ P. Pattinson
- 74' ▲ M. Symonds ▼ Vicky Losada
- 78' ▲ Irene Guerrero ▼ E. Toone
- 78' ▲ R. Williams ▼ N. Parris
- 78' ▲ M. Malard ▼ Geyse Ferreira
- 80' ▲ L. Dent ▼ V. Sarri
- 80' ▲ J. Carabalí ▼ M. Thorisdóttir
- FT2-0
Đội hình
- 27M. Earps 7.0
- 14J. Riviere ▼ 33' 6.7
- 4M. Le Tissier 7.0
- 21M. Turner 6.9
- 6H. Blundell 7.2
- 16L. Naalsund 7.2
- 10K. Zelem 8.0
- 23Geyse Ferreira ⇢2 ▼ 78' 8.3
- 7E. Toone ▼ 78' 6.7
- 17Lucía García ▼ 57' 6.3
- 22N. Parris ⚽2 ▼ 78' 9.0
Dự bị 8
- 15G. Evans ▲ 33' 6.5
- 11L. Galton ▲ 57' 6.6
- 8Irene Guerrero ▲ 78' 6.9
- 28R. Williams ▲ 78' 6.5
- 9M. Malard ▲ 78' 6.7
- 12H. Ladd
- 91P. Tullis-Joyce
- 36A. Aherne
- 32S. Baggaley 6.9
- 16E. Kullberg 6.6
- 5G. Bergsvand 6.5
- 2M. Thorisdóttir ▼ 80' 6.6
- 3P. Pattinson ▼ 74' 6.7
- 22K. Robinson 6.5
- 10J. Olme 7.2
- 6Vicky Losada ▼ 74' 6.9
- 7V. Sarri ▼ 80' 6.2
- 9Lee Geum-Min ▼ 63' 6.7
- 11E. Terland 7.2
Dự bị 7
- 17Tatiana Pinto ▲ 63' 6.2
- 26Li Mengwen ▲ 74' 6.7
- 18M. Symonds ▲ 74' 6.3
- 45L. Dent ▲ 80' 6.3
- 14J. Carabalí ▲ 80' 6.6
- 28M. Loeck
- 40K. Startup
Thống kê
00⚑11
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm4
4Trúng đích2
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
11Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
484Chuyền bóng434
393Chuyền chính xác341
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 71 - 18 | +53 | 55 | |
| 2 | 22 | 61 - 15 | +46 | 55 | |
| 3 | 22 | 53 - 20 | +33 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 28 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 48 | -22 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 45 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 45 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 70 | -50 | 6 |
So sánh
33Trận đấu29
74Ghi được45
41Thủng lưới56
2.24Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai28