Liverpool F.C. W vs Tottenham Hotspur W
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. W 1-1 Tottenham Hotspur W tại FA WSL, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. W thắng 2, hòa 3, Tottenham Hotspur W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 13
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- WLLLW Liverpool F.C. W
- LDWWW Tottenham Hotspur W
- 29' Martha Thomas
- HT0-0
- 61' ▲ M. Lawley ▼ S. van de Sanden
- 61' ▲ K. Graham ▼ O. Ahtinen
- 61' ▲ J. Naz ▼ B. England
- 68' ▲ M. Höbinger ▼ M. Kearns
- 71' 0-1 C. Bizet Ildhusøy · M. Thomas
- 78' ▲ L. Kiernan ▼ N. Fahey
- 79' ▲ L. Parry ▼ E. Koivisto
- 82' ▲ Wang Shuang ▼ C. Bizet Ildhusøy
- 88' Wang Shuang
- 89' Charlotte Grant
- 90'+6 Jessica Naz
- 90'+5 Kit Graham
- 90'+2 ▲ R. Petzelberger ▼ G. Clinton
- 90'+1 M. Höbinger · M. Lawley 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Laws
- 23G. Bonner
- 5N. Fahey ▼ 78'
- 4G. Fisk
- 2E. Koivisto ▼ 79'
- 7M. Kearns ▼ 68'
- 8F. Nagano
- 18C. Holland
- 6J. Matthews
- 19S. van de Sanden ▼ 61'
- 10S. Haug
Dự bị 9
- 11M. Lawley ▲ 61'
- 14M. Höbinger ▲ 68'
- 9L. Kiernan ▲ 78'
- 32L. Parry ▲ 79'
- 15S. Lundgaard
- 17J. Clark
- 13M. Enderby
- 20Y. Daniëls
- 46C. Doran
- 1B. Votíková
- 2C. Grant
- 4A. James-Turner
- 5M. Bartrip
- 6A. Nildén
- 14C. Bizet Ildhusøy ▼ 82'
- 20O. Ahtinen ▼ 61'
- 25E. Summanen
- 8G. Clinton ▼ 90'
- 9B. England ▼ 61'
- 17M. Thomas
Dự bị 9
- 16K. Graham ▲ 61'
- 7J. Naz ▲ 61'
- 77Wang Shuang ▲ 82'
- 11R. Petzelberger ▲ 90'
- 23R. Ayane
- 10E. Brazil
- 21L. Bühler
- 13M. Vinberg
- 22R. Spencer
Thống kê
00⚑5
⚑350
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm6
3Trúng đích4
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị2
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng5
3Cứu thua2
446Chuyền bóng474
325Chuyền chính xác360
73%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 71 - 18 | +53 | 55 | |
| 2 | 22 | 61 - 15 | +46 | 55 | |
| 3 | 22 | 53 - 20 | +33 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 28 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 6 | 22 | 31 - 36 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 8 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 48 | -22 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 45 | -19 | 18 | |
| 11 | 22 | 20 - 45 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 20 - 70 | -50 | 6 |
So sánh
29Trận đấu32
45Ghi được53
38Thủng lưới48
1.55Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai29