Câu lạc bộ bóng đá Reading
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 4:2
·
Charlton Athletic F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 1-1 Charlton Athletic F.C. tại Football League Trophy, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 5, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
Select Car Leasing Stadium, Reading, Berkshire
Phong độ
DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
LWDLD Charlton Athletic F.C.
  1. 42' 0-1 A. May
  2. HT0-1
  3. 46' Matthew Carson
  4. 46' M. Carson A. Mbengue
  5. 46' T. Thomas L. Jones
  6. 65' O. Azeez P. Mukairu
  7. 65' H. Knibbs L. Wing
  8. 65' C. Savage S. Hutchinson
  9. 71' M. Mbick H. Rylah
  10. 71' N. Asiimwe T. Edun
  11. 71' K. Anderson G. Dobson
  12. 77' K. Ehibhatiomhan S. Smith
  13. 81' C. Savage · B. Elliott 1-1
  14. 86' D. Kanu T. Campbell
  15. 120'+1 H. Knibbs11m 2-1
  16. 120'+2 A. May11mhỏng 11m
  17. 120'+3 M. Carson11m 3-1
  18. 120'+4 3-2 S. Fraser11m
  19. 120'+5 O. Azeez11m 4-2
  20. 120'+6 4-3 M. Hector11m
  21. 120'+7 C. Vickers11m 5-3
  22. 120'+8 L. Watson11mhỏng 11m
  23. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Reading Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rubén Sellés
  1. 22Joel Pereira 7.2
  2. 27A. Mbengue ▼ 46' 6.9
  3. 24T. Bindon 7.3
  4. 32N. Abbey 7.3
  5. 2C. Mola 7.2
  6. 29L. Wing ▼ 65' 6.6
  7. 4B. Elliott 6.9
  8. 23S. Hutchinson ▼ 65' 6.7
  9. 42C. Vickers 7.0
  10. 10S. Smith ▼ 77' 6.9
  11. 12P. Mukairu ▼ 65' 7.3

Dự bị 7

  1. 47M. Carson ▲ 46' 7.0
  2. 11O. Azeez ▲ 65' 6.6
  3. 7H. Knibbs ▲ 65' 7.0
  4. 8C. Savage ▲ 65' 7.2
  5. 15K. Ehibhatiomhan ▲ 77' 6.6
  6. 1D. Button
  7. 6H. Dean
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Appleton
  1. 1A. Maynard-Brewer 6.6
  2. 18T. Watson 6.3
  3. 6M. Hector 7.2
  4. 2L. Jones ▼ 46' 6.7
  5. 17T. Edun ▼ 71' 6.7
  6. 10S. Fraser 7.2
  7. 4G. Dobson ▼ 71' 7.3
  8. 25L. Watson 6.6
  9. 36H. Rylah ▼ 71' 6.7
  10. 9A. May 7.5
  11. 20T. Campbell ▼ 86' 6.9

Dự bị 7

  1. 3T. Thomas ▲ 46' 6.7
  2. 42M. Mbick ▲ 71' 6.6
  3. 32N. Asiimwe ▲ 71' 6.0
  4. 33K. Anderson ▲ 71' 6.3
  5. 29D. Kanu ▲ 86' 6.6
  6. 40S. Walker
  7. 45P. Casey

Thống kê

014
400
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị3
15Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
571Chuyền bóng394
466Chuyền chính xác279
82%Chính xác chuyền71%

So sánh

60Trận đấu62
100Ghi được103
92Thủng lưới92
1.67Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn36
54Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu