Charlton Athletic F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 3-4 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại Championship, 27 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 34
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- Nigel Miller, England
- Phong độ
- LWDLD Charlton Athletic F.C.
- DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 4' 0-1 Y. Kermorgant · O. John
- 6' Y. Sanogo · M. Motta 1-1
- 35' 1-2 Y. Kermorgant · H. Robson-Kanu
- 42' 1-3 O. John · Y. Kermorgant
- HT1-3
- 46' ▲ Z. Bergdich ▼ E. Ba
- 49' Y. Sanogo · Z. Bergdich 2-3
- 65' ▲ D. Williams ▼ O. Norwood
- 70' ▲ G. McCleary ▼ O. John
- 76' Danny Williams
- 77' ▲ C. Harriott ▼ M. Motta
- 82' Jóhann Guðmundsson
- 84' Y. Sanogo 3-3
- 87' ▲ D. Rakels ▼ S. Quinn
- 89' ▲ R. Ghoochannejhad ▼ Y. Sanogo
- 90'+2 3-4 D. Rakels · J. Obita
- FT3-4
Đội hình
- 1S. Henderson 6.1
- 15R. Fanni 6.7
- 28R. Johnson 6.3
- 50Jorge Teixeira 6.3
- 2Suk-Young Yoon 6.5
- 12A. Diarra 5.8
- 47M. Motta ⇢ ▼ 77' 6.9
- 7J. Guðmundsson 7.6
- 22E. Ba ▼ 46' 6.4
- 25Y. Sanogo ⚽3 ▼ 89' 8.9
- 9S. Makienok 7.3
Dự bị 7
- 19Z. Bergdich ▲ 46' 6.9
- 11C. Harriott ▲ 77' 6.1
- 16R. Ghoochannejhad ▲ 89' 6.5
- 21M. Fox
- 30N. Pope
- 37A. Lookman
- 39D. Poyet
- 26Ali Al Habsi 7.1
- 5P. McShane 7.1
- 2C. Gunter 6.2
- 8M. Hector 7.1
- 35J. Cooper 6.7
- 21S. Quinn ▼ 87' 6.7
- 9H. Robson-Kanu ⇢ 7.4
- 20O. John ⚽ ⇢ ▼ 70' 7.9
- 6O. Norwood ▼ 65' 7.5
- 11J. Obita ⇢ 6.9
- 29Y. Kermorgant ⚽2 ⇢ 9.4
Dự bị 7
- 23D. Williams ▲ 65' 6.3
- 12G. McCleary ▲ 70' 6.5
- 10D. Rakels ⚽ ▲ 87' 7.3
- 1J. Bond
- 15A. Ferdinand
- 17Lucas Piazon
- 31S. Cox
Thống kê
01⚑2
⚑710
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm16
11Trúng đích8
2Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
2Phạt góc7
1Việt vị3
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
429Chuyền bóng399
304Chuyền chính xác289
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
50Ghi được70
88Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai38