West Bromwich Albion vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 2, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 45
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 27' Cédric Kipré
- HT0-0
- 57' Azor Matusiwa
- 58' Daryl Dike
- 65' ▲ J. Philogene ▼ J. Clarke
- 65' ▲ M. Nunez ▼ A. Mehmeti
- 71' ▲ J. Maja ▼ D. Dike
- 75' ▲ W. Burns ▼ K. McAteer
- 75' ▲ G. Hirst ▼ I. Azon
- 79' George Campbell
- 80' ▲ K. Grant ▼ A. Mowatt
- 88' ▲ T. Bany ▼ A. Heggebo
- 90'+4 Jacob Greaves
- FT0-0
Đội hình
- 1M. O'Leary 6.9
- 30D. Imray 7.3
- 3N. Phillips 7.3
- 6G. Campbell 6.6
- 4C. Styles 6.9
- 8J. Molumby 6.6
- 17O. Diakite 6.7
- 27A. Mowatt ▼ 80' 7.5
- 21I. Price 6.6
- 12D. Dike ▼ 71' 6.7
- 19A. Heggebo ▼ 88' 6.7
Dự bị 9
- 20J. Griffiths
- 29C. Taylor
- 49E. Sule
- 37O. Bostock
- 10K. Grant ▲ 80' 6.6
- 9J. Maja ▲ 71' 6.3
- 14A. Gilchrist
- 26T. Bany ▲ 88' 6.6
- 18J. Jimoh-Aloba
- 28C. Walton 8.3
- 19D. Furlong 7.5
- 26D. O'Shea 7.3
- 4C. Kipre 6.6
- 24J. Greaves 7.0
- 5A. Matusiwa 7.0
- 14J. Taylor 7.2
- 20K. McAteer ▼ 75' 6.5
- 33A. Mehmeti ▼ 65' 7.0
- 47J. Clarke ▼ 65' 6.6
- 31I. Azon ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 1A. Palmer
- 12J. Cajuste
- 18B. Johnson
- 11J. Philogene ▲ 65' 6.6
- 32M. Nunez ▲ 65' 6.6
- 29C. Akpom
- 7W. Burns ▲ 75' 6.5
- 9G. Hirst ▲ 75' 6.3
- 6D. Neil
Thống kê
02⚑2
⚑630
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm13
6Trúng đích3
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc6
4Việt vị1
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
1.91Bàn thắng ngăn chặn1.91
361Chuyền bóng406
283Chuyền chính xác321
78%Chính xác chuyền79%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
57Ghi được93
71Thủng lưới52
1.1Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai53