West Bromwich Albion
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ipswich Town F.C.

West Bromwich Albion vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 9 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 2, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 36
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Trọng tài
Andy Woolmer, England
Phong độ
WLLDW West Bromwich Albion
WWWLL Ipswich Town F.C.
  1. 4' S. Johansen 1-0
  2. 33' Jonas Knudsen
  3. HT1-0
  4. 46' K. Jackson C. Quaner
  5. 47' Gwion Edwards
  6. 48' 1-1 J. Nolan · J. Bree
  7. 63' J. Leko M. Phillips
  8. 70' Jacob Murphy
  9. 71' J. Morrison S. Johansen
  10. 72' S. Dawkins T. Bishop
  11. 86' S. Field T. Adarabioyo
  12. 87' Samuel Field
  13. 90' James Morrison
  14. FT1-1

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Moore
  1. 1S. Johnstone 7.6
  2. 25C. Dawson 7.1
  3. 5K. Bartley 6.9
  4. 14C. Townsend 6.0
  5. 24T. Adarabioyo ▼ 86' 7.3
  6. 6S. Johansen ▼ 71' 7.4
  7. 10M. Phillips ▼ 63' 6.5
  8. 8J. Livermore 6.9
  9. 70Jacob Murphy 6.7
  10. 19J. Rodriguez 7.2
  11. 16D. Gayle 6.9

Dự bị 7

  1. 20J. Leko ▲ 63' 6.7
  2. 7J. Morrison ▲ 71' 6.3
  3. 28S. Field ▲ 86' 6.3
  4. 11C. Brunt
  5. 34R. Harper
  6. 23J. Bond
  7. 15J. Montero
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Lambert
  1. 33B. Bialkowski 7.3
  2. 4L. Chambers 7.0
  3. 3J. Knudsen 6.6
  4. 41J. Bree 7.1
  5. 30M. Kenlock 6.7
  6. 8C. Skuse 6.7
  7. 31A. Judge 7.7
  8. 11J. Nolan 7.9
  9. 7G. Edwards 6.9
  10. 15T. Bishop ▼ 72' 7.1
  11. 45C. Quaner ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 9K. Jackson ▲ 46' 7.2
  2. 49S. Dawkins ▲ 72' 6.6
  3. 16T. Nydam
  4. 23A. Dozzell
  5. 27J. Emmanuel
  6. 1D. Gerken
  7. 22A. Nsiala

Thống kê

039
720
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm22
5Trúng đích7
8Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
9Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
6Cứu thua4
357Chuyền bóng409
260Chuyền chính xác304
73%Chính xác chuyền74%

So sánh

54Trận đấu48
95Ghi được37
71Thủng lưới79
1.76Bàn thắng mỗi trận0.77
13Giữ sạch lưới3
31Trên 2.5 bàn16
60Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu