Ipswich Town F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-0 West Bromwich Albion tại Championship, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 1, hòa 3, West Bromwich Albion thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- WLLDW West Bromwich Albion
- 21' ▲ C. Akpom ▼ S. Szmodics
- HT0-0
- 60' ▲ M. Nunez ▼
- 71' ▲ K. Grant ▼ S. Iling Junior
- 75' George Hirst
- 76' ▲ J. Clarke ▼ J. Philogene
- 76' ▲ I. Azon ▼ G. Hirst
- 77' ▲ J. Cajuste ▼ J. Taylor
- 78' Chris Mepham
- 82' ▲ C. Styles ▼ O. Diakite
- 82' ▲ J. Maja ▼ A. Heggebo
- 83' J. Clarke 1-0
- 88' ▲ D. Dike ▼ G. Campbell
- FT1-0
Đội hình
- 28C. Walton 6.9
- 19D. Furlong 7.0
- 26D. O'Shea 7.9
- 4C. Kipre 7.5
- 3L. Davis 6.6
- 5A. Matusiwa 6.5
- 14J. Taylor ▼ 77' 7.0
- 8S. W. Egeli 7.5
- 23S. Szmodics ▼ 21' 6.3
- 11J. Philogene ▼ 76' 6.7
- 9G. Hirst ▼ 76' 5.6
Dự bị 9
- 27D. Button
- 15A. Young
- 24J. Greaves
- 32M. Nunez ▲ 60' 7.2
- 12J. Cajuste ▲ 77' 6.9
- 20K. McAteer
- 47J. Clarke ⚽ ▲ 76' 6.6
- 29C. Akpom ▲ 21' 6.2
- 31I. Azon ▲ 76' 6.2
- 20J. Griffiths 6.9
- 6G. Campbell ▼ 88' 7.2
- 3N. Phillips 7.2
- 2C. Mepham 7.3
- 29C. Taylor 6.3
- 17O. Diakite ▼ 82' 7.2
- 27A. Mowatt 6.6
- 22S. Iling Junior ▼ 71' 6.6
- 21I. Price 6.7
- 11M. Johnston 6.7
- 19A. Heggebo ▼ 82' 6.3
Dự bị 9
- 23J. Wildsmith
- 14A. Gilchrist
- 5K. Bielik
- 4C. Styles ▲ 82' 6.3
- 33C. Deeming
- 10K. Grant ▲ 71' 6.3
- 12D. Dike ▲ 88' 6.5
- 37O. Bostock
- 9J. Maja ▲ 82' 6.7
Thống kê
01⚑4
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm10
4Trúng đích1
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
4Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
472Chuyền bóng401
390Chuyền chính xác292
83%Chính xác chuyền73%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
93Ghi được57
52Thủng lưới71
1.79Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai33