Ipswich Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
West Bromwich Albion

Ipswich Town F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-2 West Bromwich Albion tại Championship, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 1, hòa 3, West Bromwich Albion thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 31
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 18' 0-1 T. Fellows · A. Weimann
  2. 30' Sam Morsy
  3. 45'+2 Darnell Furlong
  4. HT0-1
  5. 46' N. Chalobah K. Bartley
  6. 46' N. Broadhead · G. Edmundson 1-1
  7. 49' Harry Clarke
  8. 56' Andreas Weimann
  9. 56' D. Dike B. Thomas-Asante
  10. 56' M. Johnston T. Fellows
  11. 65' J. Swift D. Dike
  12. 66' Nathaniel Chalobah
  13. 74' M. Harness C. Chaplin
  14. 74' O. Hutchinson W. Burns
  15. 76' 1-2 J. Swift · A. Mowatt
  16. 83' J. Sarmiento N. Broadhead
  17. 83' Ali Al Hamadi M. Luongo
  18. 83' Pipa A. Weimann
  19. 90'+3 O. Hutchinson 2-2
  20. 90'+3 C. Humphreys L. Davis
  21. FT2-2

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. McKenna
  1. 31V. Hladký 6.3
  2. 2H. Clarke 7.2
  3. 6L. Woolfenden 6.5
  4. 4G. Edmundson 7.0
  5. 3L. Davis ▼ 90' 7.2
  6. 5Sam Morsy 7.2
  7. 25M. Luongo ▼ 83' 6.6
  8. 7W. Burns ▼ 74' 7.0
  9. 10C. Chaplin ▼ 74' 6.5
  10. 33N. Broadhead ▼ 83' 6.7
  11. 24K. Moore 6.9

Dự bị 9

  1. 11M. Harness ▲ 74' 6.7
  2. 20O. Hutchinson ▲ 74' 7.7
  3. 21J. Sarmiento ▲ 83' 6.7
  4. 16Ali Al Hamadi ▲ 83' 7.3
  5. 30C. Humphreys ▲ 90'
  6. 1C. Walton
  7. 28L. Travis
  8. 19K. Jackson
  9. 40A. Tuanzebe
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 24A. Palmer 7.7
  2. 2D. Furlong 6.7
  3. 5K. Bartley ▼ 46' 6.9
  4. 4C. Kipré 6.9
  5. 3C. Townsend 6.9
  6. 35O. Yokuşlu 7.2
  7. 27A. Mowatt 7.0
  8. 7J. Wallace 6.3
  9. 17A. Weimann ▼ 83' 6.6
  10. 31T. Fellows ▼ 56' 7.5
  11. 21B. Thomas-Asante ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 14N. Chalobah ▲ 46' 6.7
  2. 23M. Johnston ▲ 56' 6.5
  3. 12D. Dike ▲ 56' 6.7
  4. 19J. Swift ▲ 65' 7.2
  5. 26Pipa ▲ 83' 6.2
  6. 33J. Griffiths
  7. 25C. Marshall
  8. 15E. Pieters
  9. 43R. Hall

Thống kê

029
330
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm5
7Trúng đích2
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
9Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi3
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
552Chuyền bóng300
460Chuyền chính xác227
83%Chính xác chuyền76%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

60Trận đấu58
115Ghi được86
77Thủng lưới69
1.92Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới19
38Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu