Watford F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 0-2 Sheffield F.C. tại Championship, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 1, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- LDLLW Watford F.C.
- WDWLW Sheffield F.C.
- 26' Imrân Louza
- HT0-0
- 50' 0-1 P. Bamford
- 58' ▲ G. Chakvetadze ▼ O. Maamma
- 59' ▲ A. Nabizada ▼ E. Kayembe
- 59' 0-2 P. Bamford · F. Seriki
- 60' ▲ T. Chong ▼ A. Brooks
- 65' Gustavo Hamer
- 67' ▲ D. Ings ▼ G. Hamer
- 67' ▲ S. Peck ▼ J. Riedewald
- 71' ▲ M. Bola ▼ J. Abankwah
- 71' ▲ L. Kjerrumgaard ▼ M. Doumbia
- 75' Danny Ings
- 77' ▲ O. Arblaster ▼ J. Rothwell
- 77' ▲ T. Bindon ▼ C. O'Hare
- 81' Sydie Peck
- 81' ▲ E. Bove ▼ N. Mendy
- 90'+7 Matthew Pollock
- 90'+1 Tahith Chong
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Selvik 6.6
- 29J. Petris 6.5
- 6M. Pollock 6.9
- 3S. Goglichidze 6.5
- 25J. Abankwah ▼ 71' 6.2
- 66N. Irankunda 7.5
- 23N. Mendy ▼ 81' 6.9
- 10I. Louza 6.9
- 42O. Maamma ▼ 58' 6.7
- 20M. Doumbia ▼ 71' 6.5
- 39E. Kayembe ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 7T. Ince
- 16M. Bola ▲ 71' 6.6
- 8G. Chakvetadze ▲ 58' 6.5
- 2J. Ngakia
- 15E. Bove ▲ 81' 6.3
- 9L. Kjerrumgaard ▲ 71' 6.5
- 34K. Baah
- 53A. Nabizada ▲ 59' 6.3
- 17A. Davies 6.9
- 38F. Seriki ⇢ 7.9
- 2J. Tanganga 8.0
- 25M. McGuinness 7.2
- 14H. Burrows 7.5
- 44J. Riedewald ▼ 67' 7.0
- 48J. Rothwell ▼ 77' 7.0
- 11A. Brooks ▼ 60' 7.2
- 10C. O'Hare ▼ 77' 6.3
- 8G. Hamer ▼ 67' 6.3
- 45P. Bamford ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 31L. Faxon
- 9D. Ings ▲ 67' 6.2
- 7T. Cannon
- 4O. Arblaster ▲ 77' 6.9
- 24T. Chong ▲ 60' 6.3
- 12K. Hoever
- 5L. F. Hjelde
- 42S. Peck ▲ 67' 6.3
- 6T. Bindon ▲ 77' 6.9
Thống kê
02⚑8
⚑540
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm11
3Trúng đích5
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
372Chuyền bóng329
286Chuyền chính xác240
77%Chính xác chuyền73%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
58Ghi được81
73Thủng lưới74
1.16Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai46