Watford F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Watford F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-0 Sheffield F.C. tại Championship, 1 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 1, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
J. Smith
Phong độ
LDLLW Watford F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. 14' Ciaran Clark
  2. 24' John Fleck
  3. 25' Francisco Sierralta
  4. 45'+2 Tom Cleverley
  5. HT0-0
  6. 49' João Pedro
  7. 55' M. Lowe E. Stevens
  8. 56' João Pedro · I. Sarr 1-0
  9. 68' R. Khadra C. Clark
  10. 68' R. Brewster D. Jebbison
  11. 69' B. Osborn O. Norwood
  12. 78' B. Sharp I. Ndiaye
  13. 81' R. Manaj I. Sarr
  14. 87' D. Gosling João Pedro
  15. 90'+5 Hassane Kamara
  16. 90'+2 Sander Berge
  17. FT1-0

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Edwards
  1. 1D. Bachmann 7.2
  2. 27C. Kabasele 7.3
  3. 31F. Sierralta 6.9
  4. 15C. Cathcart 7.0
  5. 14H. Kamara 7.2
  6. 8T. Cleverley 6.3
  7. 39E. Kayembe 6.9
  8. 12K. Sema 6.6
  9. 23I. Sarr ▼ 81' 7.2
  10. 25E. Dennis 7.3
  11. 10João Pedro ▼ 87' 7.5

Dự bị 7

  1. 9R. Manaj ▲ 81' 6.6
  2. 16D. Gosling ▲ 87' 6.3
  3. 5W. Troost-Ekong
  4. 26B. Hamer
  5. 2J. Ngakia
  6. 19V. Bayo
  7. 18Y. Asprilla
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 6.9
  2. 26C. Clark ▼ 68' 6.2
  3. 12J. Egan 7.0
  4. 33R. Norrington-Davies 5.9
  5. 2G. Baldock 6.3
  6. 16O. Norwood ▼ 69' 6.6
  7. 4J. Fleck 6.9
  8. 3E. Stevens ▼ 55' 7.2
  9. 8S. Berge 6.9
  10. 36D. Jebbison ▼ 68' 6.7
  11. 29I. Ndiaye ▼ 78' 6.7

Dự bị 7

  1. 13M. Lowe ▲ 55' 6.2
  2. 11R. Khadra ▲ 68' 6.6
  3. 7R. Brewster ▲ 68' 6.3
  4. 23B. Osborn ▲ 69' 6.6
  5. 10B. Sharp ▲ 78' 6.3
  6. 34K. Gordon
  7. 37J. Amissah

Thống kê

045
430
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm6
4Trúng đích3
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc4
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
402Chuyền bóng361
311Chuyền chính xác252
77%Chính xác chuyền70%

So sánh

54Trận đấu58
61Ghi được96
63Thủng lưới55
1.13Bàn thắng mỗi trận1.66
19Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu