Sheffield F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-0 Watford F.C. tại Championship, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 5, hòa 2, Watford F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- LDLLW Watford F.C.
- 2' D. Bachmannphản lưới 1-0
- 16' Kieffer Moore11mhỏng 11m
- HT1-0
- 49' Yasser Larouci
- 52' Francisco Sierralta
- 53' ▲ K. Sema ▼ Y. Larouci
- 59' ▲ J. Shackleton ▼ A. Gilchrist
- 65' ▲ S. McCallum ▼ J. Rak-Sakyi
- 69' ▲ K. Baah ▼ J. Morris
- 69' ▲ D. Jebbison ▼ V. Bayo
- 77' ▲ T. Ince ▼ G. Chakvetadze
- 83' Callum O'Hare
- 85' Anel Ahmedhodžić
- 87' ▲ S. Peck ▼ C. OHare
- 87' ▲ R. Brewster ▼ K. Moore
- 90'+5 Michael Cooper
- 90'+4 Harry Souttar
- 90'+3 Gustavo Hamer
- 90'+4 Daniel Jebbison
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Cooper 6.9
- 2A. Gilchrist ▼ 59' 7.5
- 6H. Souttar 7.2
- 15A. Ahmedhodžić 7.3
- 14H. Burrows 7.3
- 11J. Rak-Sakyi ▼ 65' 7.0
- 21Vinicius Souza 7.5
- 4O. Arblaster 7.7
- 8G. Hamer 7.3
- 10C. O'Hare 7.0
- 9K. Moore ▼ 87' 5.9
Dự bị 9
- 16J. Shackleton ▲ 59' 6.9
- 3S. McCallum ▲ 65' 6.9
- 42S. Peck ▲ 87' 6.9
- 7R. Brewster ▲ 87' 6.5
- 33R. Norrington-Davies
- 39R. Oné
- 17A. Davies
- 23T. Campbell
- 45S. Sachdev
- 1D. Bachmann 8.2
- 6M. Pollock 7.2
- 3F. Sierralta 7.0
- 22J. Morris ▼ 69' 7.0
- 45R. Andrews 6.9
- 17M. Sissoko 6.9
- 24T. Dele-Bashiru 7.3
- 37Y. Larouci ▼ 53' 5.9
- 39E. Kayembe 6.9
- 8G. Chakvetadze ▼ 77' 7.0
- 19V. Bayo ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 12K. Sema ▲ 53' 6.9
- 34K. Baah ▲ 69' 6.3
- 18D. Jebbison ▲ 69' 6.5
- 7T. Ince ▲ 77' 6.7
- 11R. Vata
- 23J. Bond
- 9M. Rajović
- 36F. Ebosele
- 5R. Porteous
Thống kê
05⚑8
⚑530
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm7
7Trúng đích1
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
1Cứu thua7
1.02Bàn thắng ngăn chặn1.02
452Chuyền bóng423
382Chuyền chính xác346
85%Chính xác chuyền82%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
86Ghi được71
46Thủng lưới79
1.51Bàn thắng mỗi trận1.25
25Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai43