Watford F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-2 Sheffield F.C. tại Championship, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 1, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- LDLLW Watford F.C.
- WDWLW Sheffield F.C.
- 13' 0-1 G. Hamer · C. O'Hare
- 20' J. Ngakia · R. Andrews 1-1
- 42' Imrân Louza
- 42' Tom Davies
- 45'+3 Matthew Pollock
- HT1-1
- 53' 1-2 A. Brooks
- 57' ▲ R. Brewster ▼ R. Oné
- 61' ▲ S. McCallum ▼ G. Hamer
- 63' ▲ V. Bayo ▼ A. Ogbonna
- 71' ▲ Y. Larouci ▼ J. Ngakia
- 77' ▲ R. Norrington-Davies ▼ A. Brooks
- 82' ▲ M. Sissoko ▼ E. Kayembe
- 82' ▲ F. Ebosele ▼ R. Andrews
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Bachmann 6.6
- 45R. Andrews ⇢ ▼ 82' 7.0
- 6M. Pollock 6.9
- 21A. Ogbonna ▼ 63' 6.9
- 3F. Sierralta 7.3
- 2J. Ngakia ⚽ ▼ 71' 7.2
- 39E. Kayembe ▼ 82' 6.3
- 8G. Chakvetadze 6.3
- 10I. Louza 7.2
- 34K. Baah 6.9
- 11R. Vata 7.3
Dự bị 9
- 19V. Bayo ▲ 63' 6.6
- 37Y. Larouci ▲ 71' 6.7
- 17M. Sissoko ▲ 82' 6.3
- 36F. Ebosele ▲ 82' 6.6
- 5R. Porteous
- 7T. Ince
- 20M. Doumbia
- 23J. Bond
- 22J. Morris
- 1M. Cooper 7.2
- 2A. Gilchrist 6.9
- 15A. Ahmedhodžić 6.9
- 19J. Robinson 7.0
- 14H. Burrows 6.3
- 22T. Davies 6.6
- 42S. Peck 7.2
- 35A. Brooks ⚽ ▼ 77' 6.9
- 10C. O'Hare ⇢ 7.7
- 8G. Hamer ⚽ ▼ 61' 8.0
- 39R. Oné ▼ 57' 6.3
Dự bị 9
- 7R. Brewster ▲ 57' 6.7
- 3S. McCallum ▲ 61' 7.2
- 33R. Norrington-Davies ▲ 77' 6.9
- 43H. Boyes
- 26J. Baptiste
- 31L. Faxon
- 41B. Blacker
- 34L. Marsh
- 17A. Davies
Thống kê
02⚑4
⚑010
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm7
4Trúng đích6
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
4Phạt góc0
3Việt vị1
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
495Chuyền bóng433
409Chuyền chính xác357
83%Chính xác chuyền82%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
71Ghi được86
79Thủng lưới46
1.25Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới25
32Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai45