Sheffield F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-0 Watford F.C. tại Championship, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 5, hòa 2, Watford F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- LDLLW Watford F.C.
- HT0-0
- 54' Kévin Keben Biakolo
- 56' ▲ A. Brooks ▼ L. Barry
- 59' C. O'Hare · A. Brooks 1-0
- 60' ▲ M. Bola ▼ C. Wiley
- 60' ▲ T. Ince ▼ E. Kayembe
- 60' ▲ K. Baah ▼ N. Irankunda
- 67' ▲ J. Riedewald ▼ D. Soumare
- 68' ▲ H. Burrows ▼ S. McCallum
- 68' ▲ D. Ings ▼ T. Campbell
- 73' ▲ R. Vata ▼ M. Sissoko
- 81' ▲ M. Doumbia ▼ H. Kyprianou
- 82' ▲ J. Shackleton ▼ C. Ogbene
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Cooper 7.5
- 2J. Tanganga 6.9
- 25M. McGuinness 7.2
- 15B. Mee 7.3
- 19C. Ogbene ▼ 82' 6.9
- 42S. Peck 7.0
- 18D. Soumare ▼ 67' 7.2
- 3S. McCallum ▼ 68' 7.3
- 10C. O'Hare ⚽ 7.2
- 27L. Barry ▼ 56' 6.9
- 23T. Campbell ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 17A. Davies
- 6T. Bindon
- 14H. Burrows ▲ 68' 6.6
- 16J. Shackleton ▲ 82' 6.7
- 11A. Brooks ▲ 56' 7.0
- 28A. Matos
- 44J. Riedewald ▲ 67' 6.9
- 7T. Cannon
- 9D. Ings ▲ 68' 6.5
- 1E. Selvik 7.7
- 2J. Ngakia 6.9
- 4K. Keben 6.7
- 6M. Pollock 7.3
- 26C. Wiley ▼ 60' 6.6
- 5H. Kyprianou ▼ 81' 6.5
- 10I. Louza 6.9
- 17M. Sissoko ▼ 73' 6.3
- 66N. Irankunda ▼ 60' 6.2
- 39E. Kayembe ▼ 60' 6.6
- 9L. Kjerrumgaard 6.7
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 16M. Bola ▲ 60' 6.9
- 3M. Alleyne
- 27F. Mendy
- 7T. Ince ▲ 60' 6.7
- 23N. Mendy
- 20M. Doumbia ▲ 81' 6.5
- 34K. Baah ▲ 60' 6.3
- 11R. Vata ▲ 73' 6.5
Thống kê
00⚑7
⚑310
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm13
6Trúng đích1
8Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
7Phạt góc3
3Việt vị0
18Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
1.50Bàn thắng ngăn chặn1.50
346Chuyền bóng536
264Chuyền chính xác464
76%Chính xác chuyền87%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
81Ghi được58
74Thủng lưới73
1.59Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai35