Sheffield Wednesday F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Leicester City F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Leicester City F.C. tại Championship, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 4, Leicester City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
LLDWL Leicester City F.C.
  1. 2' J. Yates 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' O. Kobacki N. Chalobah
  4. 68' B. De Cordova-Reid O. Skipp
  5. 69' J. Ayew D. Mukasa
  6. 69' J. Vestergaard J. Lascelles
  7. 74' S. Fusire L. Palmer
  8. 79' J. Monga S. Mavididi
  9. 80' C. McNeill J. Yates
  10. 80' J. Thornton J. Lowe
  11. 84' 1-1 J. Ayew · P. Daka
  12. 88' D. Richards P. Daka
  13. FT1-1

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Henrik Pedersen
  1. 1P. Charles 7.3
  2. 6D. Iorfa 6.9
  3. 22G. Otegbayo 7.5
  4. 3M. Lowe 5.9
  5. 2L. Palmer ▼ 74' 6.7
  6. 14N. Chalobah ▼ 62' 6.9
  7. 8S. Ingelsson 6.6
  8. 45T. Adaramola 6.3
  9. 24J. Heskey 6.6
  10. 9J. Lowe ▼ 80' 6.9
  11. 12J. Yates ▼ 80' 6.7

Dự bị 9

  1. 25L. Stretch
  2. 17C. McNeill ▲ 80' 6.3
  3. 43Z. Silcott-Duberry
  4. 28C. McGhee
  5. 40D. Moses
  6. 31W. Grainger
  7. 19O. Kobacki ▲ 62' 6.9
  8. 4S. Fusire ▲ 74' 6.7
  9. 37J. Thornton ▲ 80' 6.5
Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary Rowett
  1. 1J. Stolarczyk 6.6
  2. 21R. Pereira 7.2
  3. 5C. Okoli 6.7
  4. 24J. Lascelles ▼ 69' 6.7
  5. 33L. Thomas 6.3
  6. 22O. Skipp ▼ 68' 6.5
  7. 8H. Winks 6.9
  8. 7I. Fatawu 6.9
  9. 29D. Mukasa ▼ 69' 6.5
  10. 10S. Mavididi ▼ 79' 6.3
  11. 20P. Daka ▼ 88' 6.3

Dự bị 9

  1. 31A. Begovic
  2. 9J. Ayew ▲ 69' 7.9
  3. 14B. De Cordova-Reid ▲ 68' 6.9
  4. 18J. Aribo
  5. 12D. Richards ▲ 88' 6.3
  6. 28J. Monga ▲ 79' 6.5
  7. 23J. Vestergaard ▲ 69' 7.0
  8. 17H. Choudhury
  9. 4B. Nelson

Thống kê

001
1000
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm24
1Trúng đích12
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn3
1Phạt góc10
1Việt vị3
7Phạm lỗi11
11Cứu thua0
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
251Chuyền bóng555
146Chuyền chính xác457
58%Chính xác chuyền82%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
34Ghi được65
99Thủng lưới72
0.67Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn27
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu