Leicester City F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 2-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 4, hòa 4, Sheffield Wednesday F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 4' A. Fatawu · K. Dewsbury-Hall 1-0
- 6' Michael Ihiekwe
- 36' J. Vardy · K. Dewsbury-Hall 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Palmer ▼ I. Ugbo
- 56' ▲ A. Musaba ▼ D. Gassama
- 64' Di'Shon Bernard
- 66' ▲ M. Smith ▼ B. Cadamarteri
- 66' ▲ M. Wilks ▼ I. Poveda
- 71' ▲ K. McAteer ▼ A. Fatawu
- 76' Harry Winks
- 81' ▲ H. Choudhury ▼ D. Praet
- 81' ▲ T. Cannon ▼ J. Vardy
- 84' ▲ Bambo Diaby ▼ D. Bernard
- FT2-0
Đội hình
- 30M. Hermansen 8.2
- 21Ricardo Pereira 8.0
- 3W. Faes 7.3
- 23J. Vestergaard 7.5
- 2J. Justin 8.0
- 8H. Winks 7.0
- 22K. Dewsbury-Hall ⇢2 8.9
- 18A. Fatawu ⚽ ▼ 71' 7.9
- 26D. Praet ▼ 81' 7.7
- 10S. Mavididi 6.9
- 9J. Vardy ⚽ ▼ 81' 7.6
Dự bị 9
- 35K. McAteer ▲ 71' 6.3
- 17H. Choudhury ▲ 81' 6.7
- 28T. Cannon ▲ 81' 6.7
- 45B. Nelson
- 29Y. Akgün
- 41J. Stolarczyk
- 5C. Doyle
- 20P. Daka
- 4C. Coady
- 26J. Beadle 6.3
- 14Pol Valentín 6.7
- 20M. Ihiekwe 6.2
- 17D. Bernard ▼ 84' 6.3
- 18M. Johnson 6.3
- 4W. Vaulks 5.9
- 12I. Ugbo ▼ 46' 6.2
- 36I. Poveda ▼ 66' 6.3
- 10B. Bannan 7.3
- 41D. Gassama ▼ 56' 6.3
- 42B. Cadamarteri ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 2L. Palmer ▲ 46' 6.6
- 45A. Musaba ▲ 56' 6.6
- 24M. Smith ▲ 66' 6.6
- 7M. Wilks ▲ 66' 7.0
- 5Bambo Diaby ▲ 84' 6.7
- 25Guilherme Siqueira
- 27A. Fletcher
- 33R. James
- 47P. Charles
Thống kê
01⚑4
⚑720
67%Kiểm soát bóng33%
10Dứt điểm13
3Trúng đích4
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc7
5Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
704Chuyền bóng345
643Chuyền chính xác283
91%Chính xác chuyền82%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu56
108Ghi được56
56Thủng lưới80
1.93Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn25
63Hiệp hai30