Preston North End F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
QPR

Preston North End F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 QPR tại Championship, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 2, QPR thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
WDWWL QPR
  1. 13' Jonathan Varane
  2. HT0-0
  3. 46' P. Valentin O. Offiah
  4. 46' B. Potts · A. Devine 1-0
  5. 65' Kieran Morgan
  6. 66' A. Moran B. Potts
  7. 66' T. Small A. Vukcevic
  8. 67' K. Poku P. Smyth
  9. 72' D. Bennie R. Kolli
  10. 73' I. Hayden J. Varane
  11. 76' Lewis Gibson
  12. 77' D. Jebbison L. Dobbin
  13. 82' 1-1 T. Smallphản lưới
  14. 85' J. Clarke-Salter A. S. Mbengue
  15. 90'+1 Jake Clarke-Salter
  16. FT1-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen 8.0
  2. 42O. Offiah ▼ 46' 6.6
  3. 14J. Storey 6.9
  4. 19L. Gibson 6.9
  5. 16A. Hughes 6.9
  6. 3A. Vukcevic ▼ 66' 6.6
  7. 44B. Potts ▼ 66' 7.9
  8. 4B. Whiteman 7.3
  9. 21A. Devine 7.3
  10. 28M. Osmajic 6.6
  11. 17L. Dobbin ▼ 77' 7.0

Dự bị 9

  1. 13D. Cornell
  2. 23A. Moran ▲ 66' 6.2
  3. 24M. Smith
  4. 6L. Lindsay
  5. 2P. Valentin ▲ 46' 6.5
  6. 26T. Small ▲ 66' 5.3
  7. 9D. Jebbison ▲ 77' 6.5
  8. 22M. Lukovic
  9. 34K. Nelson
QPR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Julien Stephan
  1. 13J. Walsh 7.0
  2. 27A. S. Mbengue ▼ 85' 7.0
  3. 3J. Dunne 7.6
  4. 37R. Edwards 6.7
  5. 18R. Norrington-Davies 6.6
  6. 20H. Vale 6.2
  7. 21K. Morgan 7.0
  8. 40J. Varane ▼ 73' 6.2
  9. 11P. Smyth ▼ 67' 6.2
  10. 26R. Kolli ▼ 72' 6.5
  11. 22R. Kone 6.9

Dự bị 9

  1. 29B. Hamer
  2. 23D. Bennie ▲ 72' 6.9
  3. 2K. Adamson
  4. 28Esquerdinha
  5. 52L. Scarlett
  6. 5S. Cook
  7. 15I. Hayden ▲ 73' 6.3
  8. 6J. Clarke-Salter ▲ 85' 6.6
  9. 17K. Poku ▲ 67' 7.3

Thống kê

012
630
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm18
2Trúng đích5
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
2Phạt góc6
4Việt vị2
4Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
-0.43Bàn thắng ngăn chặn-0.43
419Chuyền bóng398
341Chuyền chính xác322
81%Chính xác chuyền81%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
61Ghi được70
73Thủng lưới84
1.13Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu