QPR
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Preston North End F.C.

QPR vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 1-0 Preston North End F.C. tại Championship, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 6, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 44
Sân vận động
MATRADE Loftus Road, London
Phong độ
WDWWL QPR
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 20' L. Dykes 1-0
  2. 36' Jack Colback
  3. HT1-0
  4. 58' Robbie Brady
  5. 67' L. Stewart E. Riis
  6. 67' M. Frøkjær-Jensen B. Woodburn
  7. 68' Ryan Ledson
  8. 68' P. Smyth L. Andersen
  9. 76' Andrew Hughes
  10. 79' D. Holmes R. Brady
  11. 79' M. Osmajić W. Keane
  12. 84' M. Fox K. Paal
  13. 87' Lyndon Dykes
  14. 87' Jordan Storey
  15. 90'+1 I. Hayden I. Chair
  16. 90'+1 S. Armstrong L. Dykes
  17. FT1-0

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 1A. Begović 7.2
  2. 3J. Dunne 8.2
  3. 5S. Cook 7.3
  4. 6J. Clarke-Salter 7.7
  5. 22K. Paal ▼ 84' 6.9
  6. 8S. Field 7.2
  7. 4J. Colback 7.3
  8. 7C. Willock 7.3
  9. 25L. Andersen ▼ 68' 7.3
  10. 10I. Chair ▼ 90' 7.2
  11. 9L. Dykes ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 11P. Smyth ▲ 68' 6.9
  2. 15M. Fox ▲ 84' 6.9
  3. 14I. Hayden ▲ 90'
  4. 30S. Armstrong ▲ 90'
  5. 16J. Hodge
  6. 32J. Walsh
  7. 21Z. Larkeche
  8. 20R. Cannon
  9. 19E. Dixon-Bonner
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 7.5
  2. 14J. Storey 6.7
  3. 6L. Lindsay 6.7
  4. 16A. Hughes 7.2
  5. 23L. Millar 6.2
  6. 8A. Browne 7.2
  7. 18R. Ledson 6.9
  8. 11R. Brady ▼ 79' 6.6
  9. 20B. Woodburn ▼ 67' 7.0
  10. 19E. Riis ▼ 67' 6.6
  11. 7W. Keane ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 17L. Stewart ▲ 67' 6.3
  2. 10M. Frøkjær-Jensen ▲ 67' 7.2
  3. 25D. Holmes ▲ 79' 6.9
  4. 28M. Osmajić ▲ 79' 6.3
  5. 3G. Cunningham
  6. 35N. Mawene
  7. 9C. Evans
  8. 26J. Whatmough
  9. 21D. Cornell

Thống kê

025
340
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm10
7Trúng đích2
7Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn8
5Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
368Chuyền bóng412
263Chuyền chính xác287
71%Chính xác chuyền70%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

53Trận đấu57
54Ghi được77
72Thủng lưới78
1.02Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu