QPR vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 0-2 Preston North End F.C. tại Championship, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 6, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- G. Eltringham
- Phong độ
- WDWWL QPR
- LLLWL Preston North End F.C.
- 45'+2 ▲ J. Onomah ▼ A. Browne
- HT0-0
- 59' 0-1 T. Cannon · R. Brady
- 63' 0-2 T. Cannon · J. Onomah
- 67' ▲ J. Lowe ▼ K. Paal
- 67' ▲ A. Adomah ▼ E. Laird
- 74' ▲ L. Amos ▼ S. Johansen
- 78' Freddie Woodman
- 80' ▲ C. Martin ▼ L. Dykes
- 80' ▲ Álvaro Fernández ▼ R. Brady
- 80' ▲ B. Woodburn ▼ T. Parrott
- 88' ▲ R. Ledson ▼ D. Johnson
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Dieng 6.5
- 4R. Dickie 7.9
- 26L. Balogun 7.0
- 3J. Dunne 6.9
- 27E. Laird ▼ 67' 6.3
- 15S. Field 7.0
- 6S. Johansen ▼ 74' 6.6
- 22K. Paal ▼ 67' 6.0
- 10I. Chair 6.0
- 7C. Willock 7.2
- 9L. Dykes ▼ 80' 6.9
Dự bị 7
- 18J. Lowe ▲ 67' 6.2
- 37A. Adomah ▲ 67' 6.9
- 8L. Amos ▲ 74' 6.9
- 14C. Martin ▲ 80' 6.3
- 20T. Richards
- 13J. Archer
- 17A. Dozzell
- 1F. Woodman 7.3
- 14J. Storey 6.7
- 6L. Lindsay 7.3
- 16A. Hughes 6.9
- 4B. Whiteman 7.5
- 44B. Potts 7.2
- 8A. Browne ▼ 45' 6.3
- 10D. Johnson ▼ 88' 6.3
- 11R. Brady ⇢ ▼ 80' 7.7
- 15T. Parrott ▼ 80' 6.7
- 28T. Cannon ⚽2 8.2
Dự bị 7
- 17J. Onomah ▲ 45' 7.5
- 2Álvaro Fernández ▲ 80' 6.0
- 20B. Woodburn ▲ 80' 6.5
- 18R. Ledson ▲ 88'
- 31J. Slater
- 25D. Cornell
- 23Bambo Diaby
Thống kê
00⚑6
⚑610
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm12
1Trúng đích6
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
279Chuyền bóng325
175Chuyền chính xác210
63%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
54Trận đấu56
64Ghi được62
84Thủng lưới71
1.19Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai35