Preston North End F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-1 QPR tại Championship, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 2, QPR thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- LLLWL Preston North End F.C.
- WDWWL QPR
- 3' Andre Dozzell
- 27' Lyndon Dykes
- HT0-0
- 58' 0-1 J. Dunne · K. Paal
- 68' ▲ F. Cross-Adair ▼ R. Ledson
- 74' Liam Lindsay
- 77' Seny Dieng
- 78' ▲ O. Shodipo ▼ C. Willock
- 86' ▲ M. O'Neil ▼ G. Cunningham
- 90' ▲ Bambo Diaby ▼ B. Potts
- 90'+2 ▲ R. Dickie ▼ A. Dozzell
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Woodman 7.3
- 14J. Storey 7.2
- 6L. Lindsay 6.9
- 3G. Cunningham ▼ 86' 7.2
- 44B. Potts ▼ 90' 6.3
- 4B. Whiteman 6.6
- 18R. Ledson ▼ 68' 6.9
- 2Álvaro Fernández 7.0
- 10D. Johnson 6.6
- 20B. Woodburn 6.5
- 9C. Evans 6.9
Dự bị 7
- 29F. Cross-Adair ▲ 68' 6.5
- 39M. O'Neil ▲ 86' 6.3
- 23Bambo Diaby ▲ 90'
- 31J. Slater
- 5P. Bauer
- 35N. Mawene
- 25D. Cornell
- 1S. Dieng 7.2
- 27E. Laird 6.9
- 3J. Dunne ⚽ 8.3
- 5J. Clarke-Salter 7.3
- 22K. Paal 7.3
- 17A. Dozzell ▼ 90' 6.2
- 15S. Field 7.2
- 47T. Iroegbunam 7.3
- 37A. Adomah 7.2
- 9L. Dykes 6.9
- 7C. Willock ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 25O. Shodipo ▲ 78' 6.3
- 4R. Dickie ▲ 90'
- 13J. Archer
- 20T. Richards
- 2O. Kakay
- 30S. Armstrong
- 14G. Thomas
Thống kê
01⚑4
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm17
2Trúng đích6
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
4Phạt góc4
3Việt vị0
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
396Chuyền bóng366
254Chuyền chính xác247
64%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu54
62Ghi được64
71Thủng lưới84
1.11Bàn thắng mỗi trận1.19
20Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai23