QPR
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Preston North End F.C.

QPR vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 1-1 Preston North End F.C. tại Championship, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 6, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Phong độ
WDWWL QPR
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 41' B. Whitemanphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' 1-1 M. Osmajic · D. Iversen
  4. 60' P. Valentin A. Vukcevic
  5. 60' M. Frokjaer-Jensen S. T. Thordarson
  6. 67' K. Adamson Esquerdinha
  7. 67' R. Burrell Z. Celar
  8. 67' R. Kolli K. Poku
  9. 71' Andrew Hughes
  10. 75' L. Lindsay M. Smith
  11. 75' A. Devine T. Small
  12. 81' S. Cook K. Morgan
  13. 82' H. Vale K. Dembele
  14. 84' Benjamin Whiteman
  15. 86' Liam Lindsay
  16. 89' O. Offiah
  17. FT1-1

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julien Stephan
  1. 13J. Walsh 5.9
  2. 21K. Morgan ▼ 81' 6.5
  3. 4L. Morrison 6.6
  4. 27A. S. Mbengue 6.6
  5. 28Esquerdinha ▼ 67' 6.5
  6. 8S. Field 7.5
  7. 24N. Madsen 6.9
  8. 17K. Poku ▼ 67' 7.3
  9. 10I. Chair 7.3
  10. 7K. Dembele ▼ 82' 6.9
  11. 9Z. Celar ▼ 67' 6.5

Dự bị 9

  1. 1P. Nardi
  2. 2K. Adamson ▲ 67' 6.9
  3. 5S. Cook ▲ 81' 6.9
  4. 16R. Burrell ▲ 67' 6.5
  5. 20H. Vale ▲ 82' 6.7
  6. 23D. Bennie
  7. 26R. Kolli ▲ 67' 6.5
  8. 36E. Sutton
  9. 41N. McCann
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen 7.5
  2. 14J. Storey 6.7
  3. 19L. Gibson 6.6
  4. 16A. Hughes 7.0
  5. 26T. Small ▼ 75' 6.9
  6. 8A. McCann 6.9
  7. 4B. Whiteman 6.6
  8. 22S. T. Thordarson ▼ 60' 6.7
  9. 3A. Vukcevic ▼ 60' 6.2
  10. 28M. Osmajic 7.7
  11. 24M. Smith ▼ 75' 6.9

Dự bị 8

  1. 2P. Valentin ▲ 60' 6.3
  2. 6L. Lindsay ▲ 75' 6.7
  3. 10M. Frokjaer-Jensen ▲ 60' 6.6
  4. 12J. Walton
  5. 20T. Carroll
  6. 21A. Devine ▲ 75' 6.3
  7. 23J. Okkels
  8. 42O. Offiah ▲ 89' 6.7

Thống kê

005
430
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm11
3Trúng đích3
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc4
4Việt vị4
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-0.43Bàn thắng ngăn chặn-0.43
388Chuyền bóng275
298Chuyền chính xác191
77%Chính xác chuyền69%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu54
70Ghi được61
84Thủng lưới73
1.35Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu