Oxford United F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Phong độ
- LDWLW Oxford United F.C.
- LLDLL Blackburn Rovers
- 27' Sean McLoughlin
- 34' J. Donley 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ Y. Ohashi ▼ M. Baradji
- 73' ▲ N. Prelec ▼ W. Lankshear
- 73' ▲ T. Cantwell ▼ M. Jorgensen
- 73' ▲ O. Afolayan ▼ D. De Neve
- 78' ▲ W. Vaulks ▼ Y. E. Konak
- 78' ▲ B. Spencer ▼ M. Peart-Harris
- 79' ▲ S. Tavares ▼ E. Cashin
- 87' ▲ M. Harris ▼ S. Mills
- 87' ▲ J. McDonnell ▼ J. Donley
- 89' Hayden Carter
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Cumming 7.5
- 2S. Long 7.7
- 6M. Helik 6.6
- 3C. Brown 7.7
- 26J. Currie 8.2
- 5Y. E. Konak ▼ 78' 6.9
- 8C. Brannagan 8.2
- 17S. Mills ▼ 87' 6.7
- 33J. Donley ⚽ ▼ 87' 6.2
- 44M. Peart-Harris ▼ 78' 7.0
- 27W. Lankshear ▼ 73' 6.2
Dự bị 9
- 21M. Ingram
- 9M. Harris ▲ 87' 7.0
- 4W. Vaulks ▲ 78' 6.3
- 32Jeon Jin-Woo
- 16N. Prelec ▲ 73' 6.5
- 10A. Emakhu
- 38J. McDonnell ▲ 87' 6.5
- 15B. Spencer ▲ 78' 6.3
- 37C. Makosso
- 22B. Toth 7.3
- 17H. Carter 7.0
- 15S. McLoughlin 7.6
- 20E. Cashin ▼ 79' 7.7
- 2R. Alebiosu 6.3
- 5T. Gardner-Hickman 6.7
- 28A. Forshaw 6.9
- 14D. De Neve ▼ 73' 7.2
- 25R. Morishita 6.7
- 24M. Baradji ▼ 59' 6.6
- 29M. Jorgensen ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 35N. Michalski
- 4Y. Ribeiro
- 10T. Cantwell ▲ 73' 6.3
- 3H. Pickering
- 16S. Wharton
- 21O. Afolayan ▲ 73' 6.9
- 8S. Tavares ▲ 79' 6.7
- 23Y. Ohashi ▲ 59' 6.2
- 38T. Atcheson
Thống kê
00⚑6
⚑420
32%Kiểm soát bóng68%
14Dứt điểm10
7Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
6Phạt góc4
0Việt vị4
3Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua6
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
232Chuyền bóng516
142Chuyền chính xác421
61%Chính xác chuyền82%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu53
61Ghi được53
73Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai26